
Francesca Durante
Francesca Durante từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Francesca Durante là từ Lazio W sang Como 1907 W ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Inter Milano W sang Lazio W ngày 31/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Lazio W | Como 1907 W | Không công bố |
| 31/7/2025 | Inter Milano W | Lazio W | Không công bố |
| 3/7/2025 | Inter Milano W | Lazio W | Không công bố |
| 1/7/2025 | Fiorentina W | Inter Milano W | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Fiorentina W | Inter Milano W | Không công bố |
| 12/9/2024 | Inter Milano W | Fiorentina W | Cho mượn |
| 16/7/2021 | Verona W | Inter Milano W | Không công bố |
| 18/7/2020 | Fiorentina W | Verona W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Francesca Durante: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Francesca Durante là ngày 18/07/2020, khi anh từ Fiorentina W chuyển tới Verona W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh rời Lazio W sang Como 1907 W. Hồ sơ hiện tại ở Como 1907 W ghi anh mang áo số 2.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Francesca Durante
Ở tuổi 29, Francesca Durante là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Como 1907 W. Ngày chuyển đến Como 1907 W trong hồ sơ là 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Como 1907 W
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Francesca Durante
Ở tuổi 29, Francesca Durante đang là cầu thủ trong đội hình Como 1907 W. Ở Como 1907 W, anh khoác áo số 2.
- Ngày sinh
- 12/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Como 1907 W
Thống kê Francesca Durante
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A Women | Lazio W | 20 | 1.080 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2024Serie A Women | Inter Milano W | 11 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Serie A Women | Fiorentina W | 3 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024UEFA Champions League Women | Fiorentina W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A Women | Inter Milano W | 1 | 72 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Ý (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Ý (nữ) | 5 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Ý (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Ý (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Ý (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2023Friendlies Women | Ý (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Francesca Durante theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lazio W | 2025 | 20 | 1.080 | 0 | 0 |
| Inter Milano W | 2023 – 2024 | 12 | 162 | — | 0 |
| Fiorentina W | 2024 | 4 | 315 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ý (nữ) | 2023 – 2025/26 | 10 | 450 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Francesca Durante
- Francesca Durante bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Francesca Durante 29 tuổi (sinh ngày 12/02/1997), cao 181 cm.
- Francesca Durante là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Francesca Durante mang quốc tịch Ý.
- Francesca Durante hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Francesca Durante đang thuộc biên chế Como 1907 W, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 05:25 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.