
Flavius Daniliuc
Số liệu mùa 2026 của Flavius Daniliuc
Thống kê mùa 2026 tại Super League của Flavius Daniliuc: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,78. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | FC Basel 1893 | 10 | 910 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2025Super League | FC Basel 1893 | 27 | 2.328 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025UEFA Europa League | FC Basel 1893 | 7 | 630 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2024Serie A | Hellas Verona | 35 | 1.004 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2024Serie B | Salernitana | 3 | 266 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2024Coppa Italia | Salernitana | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2023Serie A | Salernitana | 14 | 742 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,53 |
| 2023Coppa Italia | Salernitana | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Austria | 2 | 48 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Euro Championship | Austria | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024UEFA Nations League | Austria | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Flavius Daniliuc là ai?
Flavius Daniliuc mang áo số 24 của FC Basel 1893 và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 90 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Áo.
- Ngày sinh
- 27/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- FC Basel 1893
CLB hiện tại của Flavius Daniliuc
Ở tuổi 25, Flavius Daniliuc là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC Basel 1893. FC Basel 1893 hiện thi đấu tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến FC Basel 1893 trong hồ sơ là 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- FC Basel 1893
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/09/2025
Câu chuyện thi đấu của Flavius Daniliuc, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Flavius Daniliuc là ngày 29/08/2022, khi anh rời Nice sang Salernitana — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Basel 1893, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Salernitana. Ở mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 10 trận. Hồ sơ hiện tại ở FC Basel 1893 ghi anh khoác áo số 24.
Chuyển nhượng và giá trị của Flavius Daniliuc
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Flavius Daniliuc, gần nhất là từ Salernitana sang FC Basel 1893 ngày 01/09/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2025 | Salernitana | FC Basel 1893 | Không công bố |
| 1/7/2025 | Verona | Salernitana | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | Salernitana | Verona | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Red Bull Salzburg | Salernitana | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Salernitana | Red Bull Salzburg | Cho mượn |
| 29/8/2022 | Nice | Salernitana | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Flavius Daniliuc theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Basel 1893 | 2025 – 2026 | 44 | 3.868 | 3 | 2 |
| Hellas Verona | 2024 | 35 | 1.004 | — | 0 |
| Salernitana | 2023 – 2024 | 19 | 1.188 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Austria | 2024 | 2 | 48 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Flavius Daniliuc
- Flavius Daniliuc bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Flavius Daniliuc 25 tuổi (sinh ngày 27/04/2001), cao 188 cm.
- Flavius Daniliuc có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Flavius Daniliuc có 0 bàn qua 10 trận và có 1 kiến tạo.
- Flavius Daniliuc hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Flavius Daniliuc đang thuộc biên chế FC Basel 1893, mang áo số 24.
Cập nhật lần cuối: 03:07 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.