
Flamur Ruçi
Chuyển nhượng và giá trị của Flamur Ruçi
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Flamur Ruçi là từ Egnatia Rrogozhinë sang Dinamo Tirana ngày 07/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Egnatia Rrogozhinë sang Dinamo Tirana ngày 06/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | Egnatia Rrogozhinë | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 6/7/2026 | Egnatia Rrogozhinë | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/7/2025 | Bylis | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 1/9/2020 | Luftetari Gjirokaster | Bylis | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Flamur Ruçi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Flamur Ruçi là ngày 01/09/2020, khi anh rời Luftetari Gjirokaster sang Bylis theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Dinamo Tirana bắt đầu ngày 07/07/2026, khi anh đến từ Egnatia Rrogozhinë. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 7 lần ra sân. Trong đội hình Dinamo Tirana, anh khoác áo số 88.
Flamur Ruçi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 24, Flamur Ruçi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dinamo Tirana. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là UEFA Europa Conference League.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Tirana
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 07/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Flamur Ruçi
Flamur Ruçi là người Albania 24 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Tirana. Anh mang áo số 88 tại Dinamo Tirana.
- Ngày sinh
- 19/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Dinamo Tirana
Chỉ số mùa 2026 của Flamur Ruçi
7 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League mang về cho Flamur Ruçi 0 bàn sau 37 phút. Mỗi trận anh có trung bình 5 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Dinamo Tirana | 7 | 37 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Superliga | Bylis | 33 | 2.031 | 4 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Cup | Bylis | 4 | 318 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231st Division | Bylis | 31 | 2.068 | 7 | — | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2023Cup | Bylis | 2 | 120 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Albania | 1 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Flamur Ruçi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tirana | 2026 | 7 | 37 | 0 | 0 |
| Bylis | 2023 – 2024 | 70 | 4.537 | 14 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Albania | 2023 | 1 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Flamur Ruçi
- Flamur Ruçi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League ghi nhận Flamur Ruçi có 0 bàn qua 7 trận.
- Flamur Ruçi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dinamo Tirana là CLB hiện tại của Flamur Ruçi, mang áo số 88.
- Flamur Ruçi bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Flamur Ruçi 24 tuổi (sinh ngày 19/01/2002).
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.