
Fernando Mena
Tiểu sử Fernando Mena
- Ngày sinh
- 22/9/2008 (18 tuổi)
- Quốc tịch
- Bolivia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Bolívar
Thống kê Fernando Mena mùa 2026
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Bolívar | 10 | 570 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 5,90 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Bolívar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Bolívar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera División | Bolívar | 8 | 205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | Bolívar | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa de la División Profesional | Bolívar | 1 | 10 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Bolívar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Bolívar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fernando Mena theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bolívar | 2025 – 2026 | 20 | 802 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.