
Fernando
Chặng đường sự nghiệp Fernando
Giai đoạn đang diễn ra tại Wofoo Tai Po bắt đầu ngày 19/08/2025, khi anh đến từ Kitchee. Trong mùa 2025 tại AFC Champions League Two, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Wofoo Tai Po ghi anh khoác áo số 10. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/03/2012, khi anh rời Guarani MG sang Juazeiro BA, năm anh bước sang tuổi 26.
Tiểu sử Fernando
- Ngày sinh
- 14/11/1986 (39 tuổi)
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Wofoo Tai Po
Fernando đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Wofoo Tai Po
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 19/08/2025
Thống kê Fernando mùa 2025
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Wofoo Tai Po | 6 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025EAFF E-1 Football Championship - Qualification | Hồng Kông | 3 | 218 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025EAFF E-1 Football Championship | Hồng Kông | 3 | 176 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,86 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Hồng Kông | 2 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2024Friendlies | Hồng Kông | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fernando theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wofoo Tai Po | 2025 | 6 | 179 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Kông | 2024 – 2025 | 9 | 642 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2025 | Kitchee | Wofoo Tai Po | Không công bố |
| 17/7/2025 | Kitchee | Tomori Berat | Không công bố |
| 25/7/2022 | Eastern | Kitchee | Tự do |
| 1/7/2020 | Kitchee | Eastern | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | Kitchee | Không công bố |
| 1/7/2012 | Juazeiro BA | Jacuipense | Không công bố |
| 1/3/2012 | Guarani MG | Juazeiro BA | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 08:06 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.