
F. Andersson
Chuyển nhượng và giá trị của F. Andersson
Dữ liệu chuyển nhượng của F. Andersson gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Varbergs BoIS FC sang IFK Goteborg ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/3/2026 | Varbergs BoIS FC | IFK Goteborg | Không công bố |
| 30/12/2025 | Varbergs BoIS FC | IFK Goteborg | Không công bố |
| 30/12/2025 | Varbergs BoIS FC | Andersson Fredrik | Không công bố |
| 8/1/2022 | Orgryte IS | Varbergs BoIS FC | Tự do |
| 8/1/2019 | Malmo FF | Orgryte IS | Tự do |
| 27/7/2015 | Orgryte IS | Malmo FF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của F. Andersson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của F. Andersson là ngày 27/07/2015, khi anh từ Orgryte IS chuyển tới Malmo FF — năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 13/03/2026, anh từ Varbergs BoIS FC chuyển tới IFK Goteborg — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở IFK Goteborg ghi anh khoác áo số 34.
Câu lạc bộ và hợp đồng của F. Andersson
Tại IFK Goteborg, F. Andersson mang áo số 34. Ngày chuyển đến IFK Goteborg trong hồ sơ là 13/03/2026.
- Câu lạc bộ
- IFK Goteborg
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 13/03/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân F. Andersson
Sinh ngày 25/10/1988, F. Andersson là cầu thủ và hiện thuộc IFK Goteborg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 25/10/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 91 kg
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- IFK Goteborg
Thống kê F. Andersson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | IFK Goteborg | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Superettan | Varbergs BoIS FC | 30 | 1.350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024Superettan | Varbergs BoIS FC | 21 | 1.890 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2024Svenska Cupen | Varbergs BoIS FC | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp F. Andersson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | 2026 | 0 | — | 0 | 0 |
| Varbergs BoIS FC | 2024 – 2025 | 53 | 3.420 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về F. Andersson
- F. Andersson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- IFK Goteborg là CLB hiện tại của F. Andersson, mang áo số 34.
- F. Andersson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận F. Andersson 37 tuổi (sinh ngày 25/10/1988), cao 196 cm.
- F. Andersson là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của F. Andersson là Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.