
Everton
Everton chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Everton rời Flamengo để tới Santos (08/09/2026). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Benfica sang Flamengo ngày 18/07/2022, phí không được công bố.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Everton
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Everton là ngày 18/07/2022, khi anh rời Benfica sang Flamengo — năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Santos, nơi anh đến ngày 08/09/2026 từ Flamengo. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Santos ghi anh mang áo số 7.
Everton thuộc biên chế CLB nào?
Everton là ai?
Everton mang áo số 7 của Santos và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 22/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Santos
Thống kê Everton mùa 2026
Everton đã chơi 1 trận với 74 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,20.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Flamengo | 12 | 403 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,68 |
| 2026Carioca - 1 | Flamengo | 7 | 257 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2026Carioca A2 | Flamengo | 7 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Flamengo | 2 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2026CONMEBOL Recopa | Flamengo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Mùa nàySerie A | Santos | 1 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Flamengo | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2026Supercopa do Brasil | Flamengo | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Flamengo | 23 | 880 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025Carioca - 1 | Flamengo | 6 | 243 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2025Carioca A2 | Flamengo | 6 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Flamengo | 5 | 185 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Flamengo | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Flamengo | 2 | 85 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2025FIFA Club World Cup | Flamengo | 2 | 60 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Carioca A2 | Flamengo | 12 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie A | Flamengo | 10 | 544 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Carioca - 1 | Flamengo | 10 | 544 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Flamengo | 5 | 403 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2024Copa Do Brasil | Flamengo | 3 | 122 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Everton
- Everton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Everton 30 tuổi (sinh ngày 22/03/1996), cao 174 cm.
- Everton có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Everton có 0 bàn qua 1 trận.
- Everton đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Santos là CLB hiện tại của Everton, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 23/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.