
Engku Nur Shakir Engku Yacob
Engku Nur Shakir Engku Yacob: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 16/10/1998, Engku Nur Shakir Engku Yacob là cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm, nặng 65 kg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Malaysia.
- Ngày sinh
- 16/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Malaysia
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 22
Thống kê Engku Nur Shakir Engku Yacob
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Terengganu | 20 | 519 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 |
| 2024FA Cup | Terengganu | 5 | 59 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | Terengganu | 4 | 134 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023Super League | Terengganu | 18 | 895 | 5 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023AFC Champions League Two | Terengganu | 5 | 301 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023FA Cup | Terengganu | 2 | 106 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Malaysia | 1 | 14 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Engku Nur Shakir Engku Yacob theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Terengganu | 2023 – 2024 | 54 | 2.014 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 2026 | 1 | 14 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Engku Nur Shakir Engku Yacob
- Engku Nur Shakir Engku Yacob là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Engku Nur Shakir Engku Yacob mang quốc tịch Malaysia.
- Engku Nur Shakir Engku Yacob bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Engku Nur Shakir Engku Yacob 28 tuổi (sinh ngày 16/10/1998), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.