
Elkhan Astanov
Elkhan Astanov thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê Elkhan Astanov mùa 2025
Elkhan Astanov đã chơi 1 trận với 71 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (3 bàn sau 18 trận), anh ít hơn 3 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,90.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | FC Astana | 7 | 49 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Cup | FC Astana | 2 | 168 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Ordabasy | 1 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Premier League | FC Astana | 18 | 669 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Astana | 7 | 191 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Cup | FC Astana | 2 | 100 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Kazakhstan | 1 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 3 | 144 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 3 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Elkhan Astanov
Ở tuổi 26, Elkhan Astanov đang là cầu thủ trong đội hình Ordabasy. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Kazakhstan. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/05/2000 — năm nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Ordabasy
Chặng đường sự nghiệp Elkhan Astanov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Elkhan Astanov là ngày 13/03/2023, khi anh rời Ordabasy sang FC Astana theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ordabasy bắt đầu ngày 11/07/2025, khi anh đến từ FC Astana. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ordabasy ghi anh mang áo số 10.
Chuyển nhượng và giá trị của Elkhan Astanov
Dữ liệu chuyển nhượng của Elkhan Astanov gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Astana sang Ordabasy ngày 10/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2025 | FC Astana | Ordabasy | Không công bố |
| 10/7/2025 | FC Astana | Ordabasy | Không công bố |
| 7/7/2025 | FC Astana | Ordabasy | Không công bố |
| 13/3/2023 | Ordabasy | FC Astana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Elkhan Astanov theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2024 – 2026 | 8 | 250 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Elkhan Astanov
- Elkhan Astanov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elkhan Astanov đang thuộc biên chế Ordabasy, mang áo số 10.
- Elkhan Astanov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elkhan Astanov 26 tuổi (sinh ngày 21/05/2000), cao 186 cm.
- Elkhan Astanov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Elkhan Astanov ghi 0 bàn sau 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.