
Eduardo Armenta
Lịch sử chuyển nhượng Eduardo Armenta
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Eduardo Armenta là từ Club Queretaro sang Puebla ngày 09/09/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Club Queretaro sang Puebla ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2026 | Club Queretaro | Puebla | Không công bố |
| 29/6/2026 | Club Queretaro | Puebla | Không công bố |
| 29/6/2026 | Club Queretaro | Armenta Palma Eduardo Alonso | Không công bố |
| 8/1/2025 | Club Tijuana | Club Queretaro | Không công bố |
| 8/1/2023 | Dorados | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2022 | Club Tijuana | Dorados | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2022 | Dorados | Club Tijuana | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Eduardo Armenta
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eduardo Armenta là ngày 15/01/2022, khi anh rời Dorados sang Club Tijuana theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 09/09/2026, anh từ Club Queretaro chuyển tới Puebla — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Puebla ghi anh mang áo số 14.
CLB hiện tại của Eduardo Armenta
Tiểu sử và thông tin cá nhân Eduardo Armenta
Sinh ngày 16/12/2001, Eduardo Armenta là cầu thủ và hiện thuộc Puebla. Số áo của anh tại Puebla là 14.
- Ngày sinh
- 16/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Puebla
Thống kê Eduardo Armenta
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga MX | Puebla | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga MX | Club Queretaro | 12 | 841 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2025Leagues Cup | Club Queretaro | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Liga MX | Club Queretaro | 12 | 211 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Liga MX | Club Tijuana | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Leagues Cup | Club Tijuana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Eduardo Armenta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Puebla | 2026 | 0 | — | 0 | 0 |
| Club Queretaro | 2024 – 2025 | 26 | 1.142 | 0 | 1 |
| Club Tijuana | 2024 | 1 | 20 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eduardo Armenta
- Eduardo Armenta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eduardo Armenta 24 tuổi (sinh ngày 16/12/2001), cao 171 cm.
- Quốc tịch của Eduardo Armenta là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Eduardo Armenta là Mexico.
- Eduardo Armenta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Eduardo Armenta hiện khoác áo Puebla, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.