
Edson
Lịch sử chuyển nhượng Edson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Edson là từ Ferroviária sang Sport Recife ngày 26/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Retrô sang Ferroviária ngày 22/05/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/3/2026 | Ferroviária | Sport Recife | Không công bố |
| 22/5/2024 | Retrô | Ferroviária | Tự do |
| 1/12/2023 | Vitoria | Retrô | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2023 | Retrô | Vitoria | Cho mượn |
| 12/11/2022 | CSA | Retrô | Trở lại sau cho mượn |
| 12/4/2022 | Retrô | CSA | Cho mượn |
| 12/4/2022 | Murici Fc | Retrô | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Retrô | Murici Fc | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Edson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edson là ngày 01/01/2022, khi anh rời Retrô sang Murici Fc theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Sport Recife bắt đầu ngày 26/03/2026, khi anh đến từ Ferroviária. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh có 13 lần ra sân. Trong đội hình Sport Recife, anh khoác áo số 96.
Edson đang khoác áo đội nào?
Edson đang khoác áo Sport Recife, gia nhập ngày 26/03/2026. Số áo hiện tại là 96.
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Số áo
- 96
- Gia nhập
- 26/03/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Edson
Sinh ngày 30/07/2000, Edson là cầu thủ và hiện thuộc Sport Recife. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 30/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 96
- CLB hiện tại
- Sport Recife
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Edson
Ở mùa 2026 tại Serie B, Edson ra sân 13 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 52 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Sport Recife | 13 | 675 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,19 |
| 2025Serie B | Ferroviária | 15 | 1.129 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,87 |
| 2025Paulista - A2 | Ferroviária | 13 | 873 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie C | Ferroviária | 11 | 458 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Pernambucano - 1 | Retrô | 10 | 809 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Retrô | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Retrô | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie D | Retrô | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | 2026 | 13 | 675 | 0 | 1 |
| Ferroviária | 2024 – 2025 | 39 | 2.460 | 1 | 1 |
| Retrô | 2024 | 15 | 1.213 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edson
- Edson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Edson 26 tuổi (sinh ngày 30/07/2000), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Edson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Edson có 0 bàn qua 13 trận và có 1 kiến tạo.
- Edson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Edson hiện khoác áo Sport Recife, mang áo số 96.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.