
Dodozinho
Lịch sử chuyển nhượng Dodozinho
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dodozinho là từ Coimbra Esporte sang Jeonbuk Motors ngày 13/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nautico Recife sang Coimbra Esporte ngày 12/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Coimbra Esporte | Jeonbuk Motors | Không công bố |
| 12/8/2026 | Nautico Recife | Coimbra Esporte | Không công bố |
| 31/12/2025 | Coimbra Esporte | Nautico Recife | Không công bố |
| 30/12/2025 | Vila Nova | Coimbra Esporte | Không công bố |
| 3/1/2025 | Tomori Berat | Vila Nova | Không công bố |
| 3/1/2025 | Dinamo Tirana | Vila Nova | Không công bố |
| 3/1/2025 | Coimbra | Vila Nova | Không công bố |
| 1/1/2024 | Coimbra | Ponte Preta | Không công bố |
| 14/4/2023 | Coimbra | Goias | Không công bố |
| 28/1/2023 | Coimbra | Villa Nova | Không công bố |
| 1/1/2022 | Coimbra | Villa Nova | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dodozinho qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dodozinho là ngày 01/01/2022, khi anh từ Coimbra chuyển tới Villa Nova — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Jeonbuk Motors, nơi anh đến ngày 13/08/2026 từ Coimbra Esporte. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Jeonbuk Motors ghi anh mang áo số 30.
Dodozinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dodozinho đang khoác áo Jeonbuk Motors, gia nhập ngày 13/08/2026. Số áo hiện tại là 30.
- Câu lạc bộ
- Jeonbuk Motors
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 13/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dodozinho
Ở tuổi 25, Dodozinho đang là cầu thủ trong đội hình Jeonbuk Motors. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 15/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Jeonbuk Motors
Số liệu mùa 2026 của Dodozinho
Dodozinho đã chơi 4 trận với 79 phút trên sân mùa 2026 tại K League 1. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,01.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Nautico Recife | 16 | 1.297 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,17 |
| 2026Mùa nàyK League 1 | Jeonbuk Motors | 4 | 79 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,01 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Jeonbuk Motors | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025Serie B | Vila Nova | 33 | 1.906 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,01 |
| 2025Goiano - 1 | Vila Nova | 9 | 305 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Verde | Vila Nova | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Vila Nova | 1 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Serie B | Ponte Preta | 33 | 1.630 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,87 |
| 2024Paulista - A1 | Ponte Preta | 7 | 399 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dodozinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nautico Recife | 2026 | 16 | 1.297 | 5 | 2 |
| Jeonbuk Motors | 2026 – 2026/27 | 5 | 90 | 0 | 0 |
| Vila Nova | 2025 | 44 | 2.336 | 3 | 4 |
| Ponte Preta | 2024 | 40 | 2.029 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dodozinho
- Dodozinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại K League 1, Dodozinho ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Dodozinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dodozinho hiện khoác áo Jeonbuk Motors, mang áo số 30.
- Dodozinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dodozinho 25 tuổi (sinh ngày 15/06/2001), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.