
Didier Mosquera
Hậu vệ phải ·
Amora FC
Didier Mosquera chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Didier Mosquera, gần nhất là từ Estrela Amadora U23 sang SC Lusitânia ngày 30/06/2023, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2023 | Estrela Amadora U23 | SC Lusitânia | Không công bố |
| 1/7/2025 | SC Lusitânia | Grupo Desportivo de Bragança | Tự do |
| 7/7/2026 | Grupo Desportivo de Bragança | Amora FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Didier Mosquera, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Didier Mosquera bắt đầu từ mùa 23/24 cùng SC Lusitânia, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 07/07/2026, anh rời Grupo Desportivo de Bragança sang Amora FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Amora FC, anh khoác áo số 70 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 30/06/2023, khi anh rời Estrela Amadora U23 sang SC Lusitânia, năm anh tròn 23 tuổi. Quãng ở SC Lusitânia được ghi bằng 26 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 23/24 đến 2024. Mùa 23/24 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2024 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha ở SC Lusitânia, với 23 lần, năm anh tròn 24 tuổi.
Didier Mosquera đang khoác áo đội nào?
Didier Mosquera: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Didier Mosquera là hậu vệ 26 tuổi đang chơi cho Amora FC. Trong đội hình Amora FC, anh mặc áo 70.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 21/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Amora FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
Sự nghiệp thi đấu của Didier Mosquera qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Didier Mosquera là 23/24 tại SC Lusitânia. Riêng SC Lusitânia chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Lusitânia | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 |
| SC Lusitânia | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SC Lusitânia | 2024 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 23 | 1558 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Didier Mosquera
- Didier Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Didier Mosquera 26 tuổi (sinh ngày 21/03/2000), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Didier Mosquera là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Didier Mosquera mang quốc tịch Colombia.
- Didier Mosquera đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Didier Mosquera đang thuộc biên chế Amora FC, mang áo số 70 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 07:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.