
Denis Alibec
Chuyển nhượng và giá trị của Denis Alibec
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Denis Alibec rời FCSB để tới Farul Constanta (29/01/2026). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | FCSB | Farul Constanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Farul Constanta | FCSB | Cho mượn |
| 8/8/2024 | Muaither SC | Farul Constanta | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2023 | Farul Constanta | Muaither SC | Cho mượn |
| 14/7/2022 | Kayserispor | Farul Constanta | Tự do |
| 1/7/2022 | Atromitos | Kayserispor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2022 | Kayserispor | Atromitos | Cho mượn |
| 17/7/2021 | Kayserispor | CFR 1907 Cluj | Không công bố |
| 2/10/2020 | FC Astra Giurgiu | Kayserispor | Không công bố |
| 27/7/2018 | FCSB | FC Astra Giurgiu | Không công bố |
| 3/1/2017 | FC Astra Giurgiu | FCSB | Không công bố |
| 1/7/2012 | Inter | Viitorul Constanta | Không công bố |
| 24/8/2011 | Inter | KV Mechelen | Không công bố |
| 1/1/2010 | SSC Farul | Inter | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Denis Alibec đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 35, Denis Alibec là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Farul Constanta. Anh cập bến Farul Constanta từ 29/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Farul Constanta
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 29/01/2026
Denis Alibec là ai?
Ở tuổi 35, Denis Alibec đang là cầu thủ trong đội hình Farul Constanta. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Romania.
- Ngày sinh
- 5/1/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Farul Constanta
Thống kê Denis Alibec
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Liga I | FCSB | 7 | 165 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025UEFA Europa League | FCSB | 3 | 114 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025UEFA Champions League | FCSB | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cupa României | FCSB | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Supercupa | FCSB | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emir Cup | Muaither SC | 1 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Stars League | Muaither SC | 7 | 623 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,11 |
| 2023QSL Cup | Muaither SC | 1 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Denis Alibec theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 2025 | 13 | 279 | 1 | 1 |
| Muaither SC | 2023 – 2024 | 9 | 623 | 5 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Denis Alibec
- Denis Alibec mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Alibec mang quốc tịch Romania.
- Denis Alibec đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Farul Constanta là CLB hiện tại của Denis Alibec, mang áo số 7.
- Denis Alibec bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Alibec 35 tuổi (sinh ngày 05/01/1991), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.