
Darian Males
Darian Males từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Darian Males gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ BSC Young Boys sang Widzew Łódź ngày 23/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | BSC Young Boys | Widzew Łódź | Không công bố |
| 23/8/2026 | BSC Young Boys | Widzew Łódź | Không công bố |
| 19/7/2023 | Inter | BSC Young Boys | Không công bố |
| 9/7/2021 | Inter | FC Basel 1893 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | FC Basel 1893 | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 17/2/2021 | Inter | FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 14/2/2021 | Genoa | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2020 | Inter | Genoa | Cho mượn |
| 16/9/2020 | FC Luzern | Inter | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Darian Males đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Darian Males đang khoác áo Widzew Łódź, gia nhập ngày 24/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 24/08/2026
Tiểu sử Darian Males
Ở tuổi 25, Darian Males đang là cầu thủ trong đội hình Widzew Łódź. Số áo của anh tại Widzew Łódź là 19.
- Ngày sinh
- 3/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
Thống kê Darian Males
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Ekstraklasa | Widzew Łódź | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Super League | BSC Young Boys | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super League | BSC Young Boys | 30 | 1.098 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025Schweizer Cup | BSC Young Boys | 27 | 1.505 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 5 | 6,87 |
| 2025UEFA Europa League | BSC Young Boys | 8 | 412 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2024Super League | BSC Young Boys | 29 | 1.404 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024Schweizer Cup | BSC Young Boys | 27 | 1.505 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 5 | 6,87 |
| 2024UEFA Champions League | BSC Young Boys | 10 | 315 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Darian Males theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 2024 – 2026 | 131 | 6.239 | 22 | 20 |
| Widzew Łódź | 2026 | 0 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Darian Males
- Darian Males hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Darian Males hiện khoác áo Widzew Łódź, mang áo số 19.
- Darian Males bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Darian Males 25 tuổi (sinh ngày 03/05/2001), cao 188 cm.
- Darian Males là người nước nào?
- Darian Males có quốc tịch Thụy Sĩ theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 22:49 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.