
Daniel Andrew
Chuyển nhượng và giá trị của Daniel Andrew
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Andrew gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Exeter City sang Fleetwood Town ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Exeter City | Fleetwood Town | Không công bố |
| 29/6/2026 | Exeter City | Fleetwood Town | Không công bố |
| 31/8/2025 | Stockport County | Exeter City | Không công bố |
| 1/8/2025 | Cambridge United | Stockport County | Không công bố |
| 1/7/2023 | Fleetwood Town | Cambridge United | Tự do |
| 1/7/2019 | Doncaster | Fleetwood Town | Tự do |
| 1/7/2017 | Grimsby | Doncaster | Tự do |
| 1/7/2016 | Fleetwood Town | Grimsby | Tự do |
| 1/7/2014 | Macclesfield | Fleetwood Town | Không công bố |
| 14/12/2012 | Cheltenham | Gloucester City | Không công bố |
| 14/9/2012 | Cheltenham | Cambridge United | Không công bố |
| 9/3/2012 | Cheltenham | Mansfield Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daniel Andrew qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Andrew là ngày 09/03/2012, khi anh rời Cheltenham sang Mansfield Town — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Fleetwood Town, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Exeter City. Ở mùa 2026 tại League Two, anh có 7 lần ra sân. Tại Fleetwood Town, anh mang áo số 3.
CLB hiện tại của Daniel Andrew
Daniel Andrew đang khoác áo Fleetwood Town, gia nhập ngày 30/06/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là League Two.
- Câu lạc bộ
- Fleetwood Town
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/06/2026
Daniel Andrew: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Daniel Andrew mang áo số 3 của Fleetwood Town và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 23/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Fleetwood Town
Chỉ số mùa 2026 của Daniel Andrew
Daniel Andrew đã chơi 7 trận với 302 phút trên sân mùa 2026 tại League Two. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Fleetwood Town | 7 | 302 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026League Cup | Fleetwood Town | 3 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2025League One | Exeter City | 21 | 1.546 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,87 |
| 2025League One | Stockport County | 5 | 179 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025EFL Trophy | Exeter City | 3 | 123 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025League Cup | Stockport County | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024League One | Cambridge United | 32 | 2.284 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 7 | 6,81 |
| 2024EFL Trophy | Cambridge United | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024FA Cup | Cambridge United | 2 | 164 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024League Cup | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniel Andrew theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fleetwood Town | 2026 | 10 | 475 | 0 | 0 |
| Exeter City | 2025 | 24 | 1.669 | 0 | 1 |
| Stockport County | 2025 | 7 | 359 | 0 | 1 |
| Cambridge United | 2024 | 38 | 2.808 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Andrew
- Daniel Andrew đang khoác áo đội bóng nào?
- Fleetwood Town là CLB hiện tại của Daniel Andrew, mang áo số 3.
- Daniel Andrew bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Andrew 35 tuổi (sinh ngày 23/12/1990), cao 180 cm.
- Daniel Andrew ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận Daniel Andrew có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.