
Daiki Matsuoka
Lịch sử chuyển nhượng Daiki Matsuoka
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Daiki Matsuoka rời Avispa Fukuoka để tới Slovan Bratislava (06/02/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/2/2026 | Avispa Fukuoka | Slovan Bratislava | Không công bố |
| 22/1/2024 | Shimizu S-pulse | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 1/1/2024 | Novorizontino | Shimizu S-pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 24/3/2023 | Shimizu S-pulse | Novorizontino | Cho mượn |
| 2/8/2021 | Sagan Tosu | Shimizu S-pulse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daiki Matsuoka qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daiki Matsuoka là ngày 02/08/2021, khi anh từ Sagan Tosu chuyển tới Shimizu S-pulse — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Slovan Bratislava ngày 06/02/2026 từ Avispa Fukuoka. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Slovan Bratislava ghi anh mang áo số 88.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daiki Matsuoka
Daiki Matsuoka đã ra sân 4 trận cho Slovan Bratislava ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là UEFA Champions League.
- Câu lạc bộ
- Slovan Bratislava
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 06/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Daiki Matsuoka
Ở tuổi 25, Daiki Matsuoka đang là cầu thủ trong đội hình Slovan Bratislava. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 1/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Slovan Bratislava
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Daiki Matsuoka
Mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Daiki Matsuoka góp mặt 4 trận trong màu áo Slovan Bratislava. Điểm số trung bình mỗi trận là 3,39.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Slovan Bratislava | 4 | 49 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,39 |
| 2025J1 League | Avispa Fukuoka | 36 | 3.135 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,93 |
| 2025Super Liga | Slovan Bratislava | 8 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025J-League Cup | Avispa Fukuoka | 2 | 22 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Avispa Fukuoka | 36 | 2.407 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,84 |
| 2024Emperor Cup | Avispa Fukuoka | 2 | 134 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J-League Cup | Avispa Fukuoka | 1 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daiki Matsuoka theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 2025 – 2026/27 | 12 | 215 | 0 | 0 |
| Avispa Fukuoka | 2024 – 2025 | 77 | 5.762 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Matsuoka
- Daiki Matsuoka có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Daiki Matsuoka ra sân 4 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League và ghi 0 bàn.
- Daiki Matsuoka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Slovan Bratislava là CLB hiện tại của Daiki Matsuoka, mang áo số 88.
- Daiki Matsuoka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daiki Matsuoka 25 tuổi (sinh ngày 01/06/2001), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.