
Cristian Medina
Cristian Medina chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cristian Medina gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Boca Juniors sang Estudiantes L.P. ngày 18/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/2/2026 | Estudiantes L.P. | Botafogo | Không công bố |
| 18/1/2025 | Boca Juniors | Estudiantes L.P. | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Cristian Medina, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cristian Medina là ngày 18/01/2025, khi anh rời Boca Juniors sang Estudiantes L.P. — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Botafogo bắt đầu ngày 18/02/2026, khi anh đến từ Estudiantes L.P. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 22 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Botafogo, anh mang áo số 6.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cristian Medina
Cristian Medina: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 01/06/2002, Cristian Medina là cầu thủ và hiện thuộc Botafogo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 1/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Botafogo
Cristian Medina thi đấu ra sao mùa 2026?
22 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Cristian Medina 1 bàn sau 1628 phút. Anh nhận 4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Botafogo | 22 | 1.628 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,86 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Botafogo | 7 | 543 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2026Liga Profesional Argentina | Estudiantes L.P. | 5 | 451 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2026Copa Do Brasil | Botafogo | 2 | 116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Estudiantes L.P. | 29 | 2.171 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 6,70 |
| 2025Copa Argentina | Estudiantes L.P. | 22 | 1.737 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Estudiantes L.P. | 7 | 699 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,00 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Estudiantes L.P. | 22 | 1.737 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2024Copa Argentina | Boca Juniors | 22 | 1.737 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Boca Juniors | 22 | 1.735 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Boca Juniors | 6 | 533 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cristian Medina theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 2024 – 2026 | 85 | 6.795 | 6 | 7 |
| Botafogo | 2026 | 31 | 2.287 | 2 | 1 |
| Boca Juniors | 2024 | 50 | 4.005 | 6 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cristian Medina
- Cristian Medina hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cristian Medina đang thuộc biên chế Botafogo, mang áo số 6.
- Cristian Medina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cristian Medina 24 tuổi (sinh ngày 01/06/2002), cao 179 cm.
- Cristian Medina ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Cristian Medina ghi 1 bàn sau 22 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.