
Cheyenne Dunkley
Cheyenne Dunkley từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cheyenne Dunkley gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shrewsbury sang Chesterfield ngày 14/06/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/9/2026 | Chesterfield | Solihull Moors | Không công bố |
| 14/6/2024 | Shrewsbury | Chesterfield | Tự do |
| 1/7/2022 | Sheffield Wednesday | Shrewsbury | Tự do |
| 13/8/2020 | Wigan | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 1/7/2017 | Oxford United | Wigan | Tự do |
| 2/1/2015 | Kidderminster Harriers | Oxford United | Không công bố |
| 20/11/2014 | Kidderminster Harriers | Oxford United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cheyenne Dunkley thuộc biên chế CLB nào?
Cheyenne Dunkley đang khoác áo Solihull Moors, gia nhập ngày 27/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 33.
- Câu lạc bộ
- Solihull Moors
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 27/09/2026
Cheyenne Dunkley là ai?
Cheyenne Dunkley mang áo số 33 của Solihull Moors và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Cheyenne Dunkley chào đời ngày 13/02/1992, tức 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Solihull Moors
Thống kê Cheyenne Dunkley
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026EFL Trophy | Chesterfield | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2025League Two | Chesterfield | 28 | 2.433 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,81 |
| 2025FA Cup | Chesterfield | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025EFL Trophy | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2025League Cup | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024League Two | Chesterfield | 9 | 810 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,09 |
| 2024FA Cup | Chesterfield | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024EFL Trophy | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024League Cup | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cheyenne Dunkley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | 2024 – 2026 | 46 | 3.963 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cheyenne Dunkley
- Cheyenne Dunkley là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheyenne Dunkley mang quốc tịch Anh.
- Cheyenne Dunkley đang khoác áo đội bóng nào?
- Solihull Moors là CLB hiện tại của Cheyenne Dunkley, mang áo số 33.
- Cheyenne Dunkley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cheyenne Dunkley 34 tuổi (sinh ngày 13/02/1992), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.