
Cheikh Niasse
Các thương vụ chuyển nhượng của Cheikh Niasse
Dữ liệu chuyển nhượng của Cheikh Niasse gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: BSC Young Boys sang Verona ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2026 | Hellas Verona | Gençlerbirliği S.K. | Không công bố |
| 1/7/2025 | BSC Young Boys | Verona | Không công bố |
| 1/7/2025 | Verona | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | BSC Young Boys | Verona | Cho mượn |
| 3/2/2022 | Lille | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2021 | Panathinaikos | Lille | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Lille | Panathinaikos | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Cheikh Niasse, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cheikh Niasse là ngày 01/02/2021, khi anh rời Lille sang Panathinaikos theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği S.K., nơi anh đến ngày 19/08/2026 từ Hellas Verona. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Gençlerbirliği S.K., anh mang áo số 19.
Cheikh Niasse đang khoác áo đội nào?
Cheikh Niasse đã ra sân 1 trận cho Gençlerbirliği S.K. ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Süper Lig.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği S.K.
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 19/08/2026
Cheikh Niasse: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cheikh Niasse mang áo số 19 của Gençlerbirliği S.K. và chơi ở vị trí cầu thủ. Cheikh Niasse sinh ngày 19/01/2000, hiện 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği S.K.
Chỉ số mùa 2026/27 của Cheikh Niasse
Thống kê mùa 2026/27 tại Süper Lig của Cheikh Niasse: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 1 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Serie A | Hellas Verona | 20 | 983 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Coppa Italia | Hellas Verona | 2 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Super League | BSC Young Boys | 14 | 758 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,78 |
| 2024Serie A | Hellas Verona | 11 | 756 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,81 |
| 2024UEFA Champions League | BSC Young Boys | 7 | 506 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,61 |
| 2024Schweizer Cup | BSC Young Boys | 2 | 148 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Senegal | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cheikh Niasse theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2026/27 | 1 | 29 | 0 | 0 |
| Hellas Verona | 2024 – 2025 | 33 | 1.819 | 0 | 1 |
| BSC Young Boys | 2024 | 23 | 1.412 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Senegal | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cheikh Niasse
- Cheikh Niasse đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheikh Niasse đang thuộc biên chế Gençlerbirliği S.K., mang áo số 19.
- Cheikh Niasse bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheikh Niasse 26 tuổi (sinh ngày 19/01/2000), cao 188 cm.
- Cheikh Niasse ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận Cheikh Niasse có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.