
Carlos Esparragoza
Lịch sử chuyển nhượng Carlos Esparragoza
Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos Esparragoza gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Junior sang Alianza Valledupar ngày 13/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/1/2026 | Junior | Alianza Valledupar | Không công bố |
| 13/1/2026 | Junior | Alianza Valledupar | Không công bố |
| 11/7/2025 | Barranquilla | Junior | Không công bố |
| 1/1/2025 | Deportes Tolima | Barranquilla | Không công bố |
| 30/12/2024 | Deportes Tolima | Barranquilla | Không công bố |
| 9/1/2023 | Barranquilla | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/1/2022 | Barranquilla | Junior | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Esparragoza
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Esparragoza là ngày 01/01/2022, khi anh chuyển từ Barranquilla sang Junior — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Alianza Valledupar bắt đầu ngày 14/01/2026, khi anh đến từ Junior. Trong mùa 2026 tại Primera A, anh có 22 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Alianza Valledupar ghi anh khoác áo số 15.
CLB hiện tại của Carlos Esparragoza
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Carlos Esparragoza gia nhập Alianza Valledupar ngày 14/01/2026. Alianza Valledupar hiện thi đấu tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Alianza Valledupar
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 14/01/2026
Carlos Esparragoza là ai?
Ở tuổi 27, Carlos Esparragoza đang là cầu thủ trong đội hình Alianza Valledupar. Ở Alianza Valledupar, anh khoác áo số 15.
- Ngày sinh
- 6/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Alianza Valledupar
Carlos Esparragoza thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Primera A, Carlos Esparragoza ra sân 22 trận, ghi 0 bàn. Anh nhận 10 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Alianza Valledupar | 22 | 1.364 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 5,65 |
| 2025Primera A | Junior | 21 | 1.033 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,68 |
| 2024Primera A | Deportes Tolima | 16 | 414 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2024Copa Colombia | Deportes Tolima | 2 | 226 | 1 | — | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Esparragoza theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Alianza Valledupar | 2026 | 22 | 1.364 | 0 | 0 |
| Junior | 2025 | 21 | 1.033 | 0 | 1 |
| Deportes Tolima | 2024 | 18 | 640 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Esparragoza
- Carlos Esparragoza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Esparragoza 27 tuổi (sinh ngày 06/03/1999), cao 178 cm.
- Carlos Esparragoza có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Carlos Esparragoza ghi 0 bàn sau 22 trận.
- Carlos Esparragoza hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Esparragoza đang thuộc biên chế Alianza Valledupar, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.