
Besard Šabović
Besard Šabović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Besard Šabović rời Djurgardens IF để tới Austin (30/01/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2025 | Djurgardens IF | Austin | Không công bố |
| 21/1/2025 | Djurgardens IF | Austin | Không công bố |
| 10/8/2022 | Khimki | Djurgardens IF | Tự do |
| 1/7/2021 | Kayserispor | Khimki | Tự do |
| 1/2/2021 | Mjallby AIF | Kayserispor | Không công bố |
| 17/1/2020 | Djurgardens IF | Mjallby AIF | Tự do |
| 1/7/2019 | dalkurd FF | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 29/3/2019 | Djurgardens IF | dalkurd FF | Cho mượn |
| 1/1/2018 | IF Brommapojkarna | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 24/3/2017 | Djurgardens IF | IF Brommapojkarna | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Besard Šabović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Besard Šabović là ngày 24/03/2017, khi anh rời Djurgardens IF sang IF Brommapojkarna theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Austin ngày 30/01/2025 từ Djurgardens IF. Dữ liệu mùa 2026 tại Major League Soccer ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Trong đội hình Austin, anh khoác áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Besard Šabović
Hồ sơ cầu thủ Besard Šabović
Besard Šabović là người Thụy Điển 28 tuổi, hiện khoác áo Austin. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 5/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Austin
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Besard Šabović
Mùa 2026 tại Major League Soccer, Besard Šabović góp mặt 22 trận trong màu áo Austin. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyMajor League Soccer | Austin | 22 | 1.215 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,63 |
| 2026Leagues Cup | Austin | 4 | 261 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2025Major League Soccer | Austin | 34 | 1.802 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,72 |
| 2025US Open Cup | Austin | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Allsvenskan | Djurgardens IF | 25 | 1.807 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 8 | 7,16 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Djurgardens IF | 6 | 510 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,33 |
| 2024Svenska Cupen | Djurgardens IF | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Besard Šabović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Austin | 2025 – 2026 | 64 | 3.278 | 1 | 1 |
| Djurgardens IF | 2024 | 31 | 2.317 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Besard Šabović
- Besard Šabović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Besard Šabović 28 tuổi (sinh ngày 05/01/1998), cao 186 cm.
- Besard Šabović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Major League Soccer ghi nhận Besard Šabović có 0 bàn qua 22 trận và có 1 kiến tạo.
- Besard Šabović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Austin là CLB hiện tại của Besard Šabović, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.