
Atanas Pemperski
Trung vệ ·
FK Etar Veliko Tarnovo
Câu lạc bộ và hợp đồng của Atanas Pemperski
Atanas Pemperski đang khoác áo FK Etar Veliko Tarnovo ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 63.
- Câu lạc bộ
- FK Etar Veliko Tarnovo
- Số áo
- 63
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Atanas Pemperski
Atanas Pemperski là hậu vệ 23 tuổi đang chơi cho FK Etar Veliko Tarnovo. Hợp đồng với FK Etar Veliko Tarnovo được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 30/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 63
- CLB hiện tại
- FK Etar Veliko Tarnovo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Atanas Pemperski theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Atanas Pemperski trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Riêng Ludogorets chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 23/24 cùng Ludogorets.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Atanas Pemperski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Atanas Pemperski là ngày 01/07/2021, khi anh từ Ludogorets U19 chuyển tới Ludogorets II — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Ludogorets II sang FK Etar Veliko Tarnovo theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FK Etar Veliko Tarnovo, anh mang áo số 63, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ludogorets. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 23/24 đến 24/25. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở Ludogorets tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở Ludogorets, với 3 lần, năm anh bước sang tuổi 22.
Atanas Pemperski từng chuyển tới đâu?
Atanas Pemperski gia nhập Ludogorets II theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2021. Hồ sơ định giá anh khoảng 115 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Ludogorets U19 | Ludogorets II | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ludogorets II | FK Etar Veliko Tarnovo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Atanas Pemperski mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Atanas Pemperski
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-07 | Botev Plovdiv | 1–2 | Không vào sân | — |
| 26-06 | Ludogorets | 7–4 | Không vào sân | — |
| 23-06 | Levski Sofia | 6–0 | Không vào sân | — |
| 16-01 | Lokomotiv Plovdiv | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Atanas Pemperski
- Atanas Pemperski là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Atanas Pemperski mang quốc tịch Bulgaria.
- Atanas Pemperski hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atanas Pemperski hiện khoác áo FK Etar Veliko Tarnovo, mang áo số 63 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Atanas Pemperski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Atanas Pemperski 23 tuổi (sinh ngày 30/11/2002), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:24 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.