
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd, gần nhất là từ Cheltenham sang Shrewsbury ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cheltenham sang Shrewsbury ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Cheltenham | Shrewsbury | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cheltenham | Shrewsbury | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd là ngày 29/06/2026, khi anh rời Cheltenham sang Shrewsbury — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Shrewsbury ngày 30/06/2026 từ Cheltenham. Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shrewsbury ghi anh mang áo số 17.
CLB hiện tại của Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Ở tuổi 23, Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Shrewsbury. Ngày chuyển đến Shrewsbury trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Shrewsbury
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 30/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Cao 182 cm, Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd là cầu thủ người Anh của Shrewsbury. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 22/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Shrewsbury
Thống kê Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd mùa 2026
Ở mùa 2026 tại League Two, Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Shrewsbury | 5 | 352 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,52 |
| 2026League Cup | Shrewsbury | 2 | 145 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2026EFL Trophy | Shrewsbury | 1 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,28 |
| 2025League Two | Cheltenham | 37 | 2.501 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,55 |
| 2025League Cup | Cheltenham | 2 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025EFL Trophy | Cheltenham | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024League Two | Cheltenham | 34 | 2.624 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,82 |
| 2024EFL Trophy | Cheltenham | 4 | 274 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,97 |
| 2024FA Cup | Cheltenham | 1 | 48 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024League Cup | Cheltenham | 1 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | St. Lucia | 2 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025CONCACAF Nations League | St. Lucia | 3 | 245 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2024CONCACAF Nations League | St. Lucia | 4 | 264 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shrewsbury | 2026 | 8 | 565 | 0 | 0 |
| Cheltenham | 2024 – 2025 | 80 | 5.615 | 4 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| St. Lucia | 2024 – 2024/25 | 9 | 683 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
- Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd 23 tuổi (sinh ngày 22/01/2003), cao 182 cm.
- Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd có 0 bàn qua 5 trận.
- Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shrewsbury là CLB hiện tại của Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.