
Andrey Yakimov
Tiền vệ ·
Neman Grodno
Andrey Yakimov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Andrey Yakimov thi đấu cho Neman Grodno tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 49 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Neman Grodno từ 02/02/2017.
- Câu lạc bộ
- Neman Grodno
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 02/02/2017
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Andrey Yakimov
Ở tuổi 36, Andrey Yakimov đang là tiền vệ trong đội hình Neman Grodno. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Belarus. Hồ sơ ghi Andrey Yakimov chào đời ngày 17/11/1989, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Neman Grodno
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Andrey Yakimov qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Andrey Yakimov trải qua ít nhất 4 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Naftan Novopolotsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Naftan Novopolotsk | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 83 | 0 | 0 | 6,60 |
| Neman Grodno | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andrey Yakimov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Andrey Yakimov sinh ngày 17/11/1989, mang quốc tịch Belarus; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 02/02/2017, anh chuyển từ Naftan Novopolotsk sang Neman Grodno theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Neman Grodno. Hồ sơ hiện tại ở Neman Grodno ghi anh mang áo số 24 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh từ Naftan Novopolotsk chuyển tới Volna Pinsk, năm anh bước sang tuổi 21. Naftan Novopolotsk đón anh ngày 31/12/2010 từ Volna Pinsk. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Neman Grodno, với 8 lần, năm anh bước sang tuổi 36. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng.
Andrey Yakimov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrey Yakimov là từ Naftan Novopolotsk sang Volna Pinsk ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 49 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Naftan Novopolotsk | Volna Pinsk | Không công bố |
| 31/12/2010 | Volna Pinsk | Naftan Novopolotsk | Không công bố |
| 1/1/2013 | Naftan Novopolotsk | Vitebsk | Cho mượn |
| 1/1/2014 | Vitebsk | Naftan Novopolotsk | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2017 | Naftan Novopolotsk | Neman Grodno | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Andrey Yakimov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Andrey Yakimov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-10 | Dynamo Brest | 1–2 | Không vào sân | — |
| 17-06 | Enisey Krasnoyarsk | 0–2 | Không vào sân | — |
| 11-02 | Torpedo-BelAZ Zhodino | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-02 | BATE Borisov | 0–0 | Không vào sân | — |
| 24-01 | Dynamo Brest | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Andrey Yakimov
- Andrey Yakimov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andrey Yakimov hiện khoác áo Neman Grodno, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Andrey Yakimov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrey Yakimov 36 tuổi (sinh ngày 17/11/1989), cao 187 cm.
- Andrey Yakimov là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andrey Yakimov là Belarus.
Cập nhật lần cuối: 18:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.