
Andrés Ibargüen
Chuyển nhượng và giá trị của Andrés Ibargüen
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrés Ibargüen gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Once Caldas sang Ibarguen Andres ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Once Caldas | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 30/12/2025 | Once Caldas | Ibarguen Andres | Không công bố |
| 15/7/2025 | Bucaramanga | Once Caldas | Không công bố |
| 29/6/2025 | Bucaramanga | Once Caldas | Không công bố |
| 11/3/2025 | Deportivo Pereira | Bucaramanga | Không công bố |
| 24/1/2024 | Independiente Medellin | Deportivo Pereira | Tự do |
| 5/1/2023 | Deportes Tolima | Independiente Medellin | Không công bố |
| 15/1/2022 | Santos Laguna | Deportes Tolima | Không công bố |
| 31/1/2021 | Club America | Santos Laguna | Không công bố |
| 8/1/2018 | Racing Club | Club America | Không công bố |
| 21/7/2017 | Atletico Nacional | Racing Club | Không công bố |
| 1/1/2016 | Deportes Tolima | Atletico Nacional | Không công bố |
| 1/6/2014 | Bogota FC | Deportes Tolima | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andrés Ibargüen thuộc biên chế CLB nào?
Tại Deportivo Pasto, Andrés Ibargüen mang áo số 11. Dữ liệu ghi nhận anh đến Deportivo Pasto ngày 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Pasto
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 14/07/2026
Andrés Ibargüen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Andrés Ibargüen là người Colombia 34 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Pasto. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 168 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 7/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Deportivo Pasto
Thống kê Andrés Ibargüen
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Primera A | Once Caldas | 8 | 364 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Primera A | Bucaramanga | 3 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,60 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Bucaramanga | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Once Caldas | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera A | Deportivo Pereira | 30 | 2.196 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 7,02 |
| 2024Primera A | Once Caldas | 28 | 2.011 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 7,02 |
| 2024Copa Colombia | Deportivo Pereira | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrés Ibargüen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Once Caldas | 2024 – 2025 | 36 | 2.375 | 5 | 2 |
| Bucaramanga | 2025 | 4 | 222 | 0 | 0 |
| Deportivo Pereira | 2024 | 31 | 2.286 | 5 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Ibargüen
- Andrés Ibargüen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ibargüen 34 tuổi (sinh ngày 07/05/1992), cao 168 cm.
- Andrés Ibargüen là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ibargüen mang quốc tịch Colombia.
- Andrés Ibargüen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andrés Ibargüen hiện khoác áo Deportivo Pasto, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.