
Andreas Cornelius
CLB hiện tại của Andreas Cornelius
Ở tuổi 33, Andreas Cornelius là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC Copenhagen. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là UEFA Europa Conference League. Ngày chuyển đến FC Copenhagen trong hồ sơ là 31/08/2022.
- Câu lạc bộ
- FC Copenhagen
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 31/08/2022
Andreas Cornelius thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 5 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Andreas Cornelius đóng góp 3 bàn và 2 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,78 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 59 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 5 | 297 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,78 |
| 2026/27Superliga | FC Copenhagen | 5 | 249 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 18 | 793 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,54 |
| 2025UEFA Champions League | FC Copenhagen | 9 | 541 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025DBU Pokalen | FC Copenhagen | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Superliga | FC Copenhagen | 19 | 1.118 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 6,94 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 6 | 178 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024DBU Pokalen | FC Copenhagen | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Andreas Cornelius
Ở tuổi 33, Andreas Cornelius đang là cầu thủ trong đội hình FC Copenhagen. Trong đội hình FC Copenhagen, anh mặc áo 14. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 16/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 91 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FC Copenhagen
Andreas Cornelius: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Cornelius là ngày 01/07/2013, khi anh được FC Copenhagen cho Cardiff mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với FC Copenhagen, nơi anh đến ngày 31/08/2022 từ Trabzonspor. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 5 lần ra sân, ghi 3 bàn. Trong đội hình FC Copenhagen, anh mang áo số 14.
Chuyển nhượng và giá trị của Andreas Cornelius
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Cornelius gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Parma sang Trabzonspor ngày 09/08/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2022 | Trabzonspor | FC Copenhagen | Không công bố |
| 9/8/2021 | Parma | Trabzonspor | Không công bố |
| 1/7/2021 | Atalanta | Parma | Không công bố |
| 18/7/2019 | Atalanta | Parma | Không công bố |
| 31/8/2018 | Atalanta | Bordeaux | Không công bố |
| 1/7/2017 | FC Copenhagen | Atalanta | Không công bố |
| 31/1/2014 | Cardiff | FC Copenhagen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | FC Copenhagen | Cardiff | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andreas Cornelius theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | 2024 – 2026/27 | 69 | 3.176 | 12 | 9 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Cornelius
- Thành tích ghi bàn của Andreas Cornelius mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Andreas Cornelius ghi 3 bàn sau 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Andreas Cornelius hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andreas Cornelius hiện khoác áo FC Copenhagen, mang áo số 14.
- Andreas Cornelius bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andreas Cornelius 33 tuổi (sinh ngày 16/03/1993), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.