
André
Số liệu mùa 2026 của André
Sau 7 trận mùa 2026 tại Championship, André đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,83.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Wolves | 7 | 588 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2026League Cup | Wolves | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,20 |
| 2025Premier League | Wolves | 35 | 2.766 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 12 | 6,81 |
| 2025League Cup | Wolves | 2 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,55 |
| 2025FA Cup | Wolves | 2 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2024Premier League | Wolves | 35 | 2.495 | — | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,93 |
| 2024Serie A | Fluminense | 12 | 1.073 | — | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,08 |
| 2024Carioca - 1 | Fluminense | 12 | 1.073 | — | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,08 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 5 | 405 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024CONMEBOL Recopa | Fluminense | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Wolves | 2 | 114 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024League Cup | Wolves | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử André
André mang áo số 7 của Wolves và chơi ở vị trí cầu thủ. André chào đời 16/07/2001 và nay 25 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 16/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Wolves
André đang chơi cho câu lạc bộ nào?
André chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của André gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2024 | Fluminense | Wolves | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp André theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wolves | 2024 – 2026 | 84 | 6.416 | 2 | 2 |
| Fluminense | 2024 | 32 | 2.821 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về André
- André hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wolves là CLB hiện tại của André, mang áo số 7.
- André bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- André 25 tuổi (sinh ngày 16/07/2001), cao 176 cm.
- André có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- André ra sân 7 trận mùa 2026 tại Championship và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.