
Alireza Jahanbakhsh
Alireza Jahanbakhsh chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alireza Jahanbakhsh là từ Dender sang Excelsior ngày 09/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dender sang Excelsior ngày 08/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Dender | Excelsior | Không công bố |
| 8/8/2026 | Dender | Excelsior | Không công bố |
| 3/11/2025 | Heerenveen | Dender | Không công bố |
| 6/11/2024 | Feyenoord | Heerenveen | Không công bố |
| 17/7/2021 | Brighton | Feyenoord | Không công bố |
| 25/7/2018 | AZ Alkmaar | Brighton | Không công bố |
| 4/8/2015 | NEC Nijmegen | AZ Alkmaar | Không công bố |
| 1/7/2013 | Shahre Baran | NEC Nijmegen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alireza Jahanbakhsh thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Alireza Jahanbakhsh
Alireza Jahanbakhsh mang áo số 11 của Excelsior và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iran.
- Ngày sinh
- 11/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Excelsior
Thống kê Alireza Jahanbakhsh
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Jupiler Pro League | Dender | 20 | 817 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,61 |
| 2025Cup | Dender | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | Heerenveen | 19 | 1.456 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,09 |
| 2024KNVB Beker | Heerenveen | 1 | 47 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 10 | 392 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2026World Cup | Iran | 2 | 53 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2026Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 20 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alireza Jahanbakhsh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dender | 2025 | 22 | 817 | 1 | 0 |
| Heerenveen | 2024 | 20 | 1.503 | 3 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 19 | 465 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alireza Jahanbakhsh
- Alireza Jahanbakhsh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alireza Jahanbakhsh 33 tuổi (sinh ngày 11/08/1993), cao 181 cm.
- Alireza Jahanbakhsh mang quốc tịch nào?
- Alireza Jahanbakhsh có quốc tịch Iran theo hồ sơ.
- Alireza Jahanbakhsh hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Excelsior là CLB hiện tại của Alireza Jahanbakhsh, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.