
Ali Al Bulayhi
Ali Al Bulayhi từng chuyển tới đâu?
Ali Al Bulayhi gia nhập Al Shabab theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al-Hilal Saudi FC sang Al Shabab ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Al-Hilal Saudi FC | Al Shabab | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2026 | Al-Hilal Saudi FC | Al Shabab | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al Shabab | Al-Hilal Saudi FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2026 | Al-Hilal Saudi FC | Al Shabab | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ali Al Bulayhi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ali Al Bulayhi là ngày 31/01/2026, khi anh được Al-Hilal Saudi FC cho Al Shabab mượn — năm anh tròn 37 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al Shabab, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Al-Hilal Saudi FC sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Pro League, anh ra sân 14 trận và ghi 2 bàn. Trong đội hình Al Shabab, anh mang áo số 55.
CLB hiện tại của Ali Al Bulayhi
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ali Al Bulayhi
Sinh ngày 21/11/1989, Ali Al Bulayhi là cầu thủ và hiện thuộc Al Shabab. Trong đội hình Al Shabab, anh mặc áo 55.
- Ngày sinh
- 21/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Al Shabab
Ali Al Bulayhi thi đấu ra sao mùa 2025?
Mùa 2025 tại Pro League, Ali Al Bulayhi góp mặt 14 trận trong màu áo Al Shabab. So với mùa 2024 (4 bàn sau 31 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPro League | Al Shabab | 14 | 1.253 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2025FIFA Club World Cup | Al-Hilal Saudi FC | 5 | 49 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Pro League | Al-Hilal Saudi FC | 3 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Hilal Saudi FC | 2 | 133 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Pro League | Al-Hilal Saudi FC | 31 | 2.264 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Hilal Saudi FC | 10 | 549 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,35 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Ả Rập Xê Út | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,10 |
| 2025Friendlies | Ả Rập Xê Út | 9 | 628 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 7,09 |
| 2024Gulf Cup of Nations | Ả Rập Xê Út | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ali Al Bulayhi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hilal Saudi FC | 2024 – 2025 | 51 | 3.089 | 5 | 1 |
| Al Shabab | 2025 | 14 | 1.253 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê Út | 2024 – 2026 | 20 | 1.618 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ali Al Bulayhi
- Ali Al Bulayhi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ali Al Bulayhi đang thuộc biên chế Al Shabab, mang áo số 55.
- Ali Al Bulayhi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ali Al Bulayhi 36 tuổi (sinh ngày 21/11/1989), cao 182 cm.
- Ali Al Bulayhi ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Pro League, Ali Al Bulayhi ghi 2 bàn sau 14 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.