
Alexsander
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexsander
Alexsander đã ra sân 10 trận cho Atletico-MG ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A. Dữ liệu ghi nhận anh đến Atletico-MG ngày 30/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Atletico-MG
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 30/07/2025
Số liệu mùa 2026 của Alexsander
Ở mùa 2026 tại Serie A, Alexsander ra sân 10 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 41 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (1 bàn sau 14 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Atletico-MG | 10 | 412 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Atletico-MG | 5 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,20 |
| 2026Copa Do Brasil | Atletico-MG | 2 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,37 |
| 2025Serie A | Atletico-MG | 14 | 855 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,89 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Atletico-MG | 3 | 252 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025Copa Do Brasil | Atletico-MG | 3 | 236 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Serie A | Atletico-MG | 18 | 789 | — | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,73 |
| 2024Carioca - 1 | Fluminense | 18 | 789 | — | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,73 |
| 2024Serie A | Fluminense | 15 | 787 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,73 |
| 2024Pro League | Al-Ahli Jeddah | 13 | 533 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,12 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Ahli Jeddah | 10 | 225 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 4 | 243 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Copa Do Brasil | Atletico-MG | 3 | 17 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 2 | 81 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024CONMEBOL Recopa | Fluminense | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023Sudamericano U20 | U20 Brazil | 10 | 225 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Alexsander
Alexsander mang áo số 5 của Atletico-MG và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/10/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 8/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Atletico-MG
Câu chuyện thi đấu của Alexsander, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexsander là ngày 20/08/2024, khi anh từ Fluminense chuyển tới Al-Ahli Jeddah — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Atletico-MG, nơi anh đến ngày 30/07/2025 từ Al-Ahli Jeddah. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh có 10 lần ra sân. Trong đội hình Atletico-MG, anh khoác áo số 5.
Lịch sử chuyển nhượng Alexsander
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alexsander rời Al-Ahli Jeddah để tới Atletico-MG (30/07/2025). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fluminense sang Al-Ahli Jeddah ngày 20/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2025 | Al-Ahli Jeddah | Atletico-MG | Không công bố |
| 20/8/2024 | Fluminense | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alexsander theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico-MG | 2024 – 2026 | 58 | 2.804 | 2 | 1 |
| Fluminense | 2024 | 39 | 1.900 | 0 | 2 |
| Al-Ahli Jeddah | 2024 | 23 | 758 | — | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Brazil | 2023 | 10 | 225 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexsander
- Alexsander đang khoác áo đội bóng nào?
- Alexsander hiện khoác áo Atletico-MG, mang áo số 5.
- Alexsander bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexsander 23 tuổi (sinh ngày 08/10/2003), cao 178 cm.
- Alexsander có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Alexsander có 0 bàn qua 10 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.