
Alexander Lindgren
Tiền vệ ·
Nordic United FC
Alexander Lindgren: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alexander Lindgren thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Thụy Điển của Nordic United FC. Hợp đồng với Nordic United FC được ghi nhận đến 31/12/2028. Hồ sơ ghi Alexander Lindgren chào đời ngày 22/09/2009, tức 17 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/9/2009 (17 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Nordic United FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
Alexander Lindgren: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Alexander Lindgren sinh ngày 22/09/2009, mang quốc tịch Thụy Điển; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 19/08/2025, khi anh từ Djurgården U17 chuyển tới IFK Haninge, năm anh bước sang tuổi 16. Degerfors IF đón anh ngày 29/01/2026 từ IFK Haninge. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 20 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Nordic United FC, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Degerfors IF. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nordic United FC. Trong đội hình Nordic United FC, anh khoác áo số 6, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexander Lindgren
Hợp đồng của Alexander Lindgren với Nordic United FC được ghi nhận đến 31/12/2028. Anh cập bến Nordic United FC từ 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Nordic United FC
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
Thống kê mùa giải của Alexander Lindgren
2 trận mùa gần nhất mang về cho Alexander Lindgren 0 bàn sau 93 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 2 Trận
- 93 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,00 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Alexander Lindgren qua những trận gần nhất
Alexander Lindgren có 93 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,70 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | IK Oddevold | 2–0 | 82 | 0/0 | 6,6 |
| — | — | — | 11 | 0/0 | 6,8 |
Thống kê sự nghiệp Alexander Lindgren
Alexander Lindgren có tên trong danh sách thi đấu của Degerfors IF nhiều nhất, 15 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2026 ở Degerfors IF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 58 | 0 | 0 | 6,43 |
| Nordic United FC | — | — | 5 | 93 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alexander Lindgren từng chuyển tới đâu?
Alexander Lindgren gia nhập IFK Haninge theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 19/08/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ IFK Haninge sang Degerfors IF ngày 29/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2025 | Djurgården U17 | IFK Haninge | Không công bố |
| 29/1/2026 | IFK Haninge | Degerfors IF | Không công bố |
| 31/8/2026 | Degerfors IF | Nordic United FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Lindgren
- Alexander Lindgren có bao nhiêu bàn thắng mùa gần nhất?
- Dữ liệu mùa gần nhất ghi nhận Alexander Lindgren có 0 bàn qua 2 trận.
- Alexander Lindgren đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexander Lindgren đang thuộc biên chế Nordic United FC, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexander Lindgren bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Lindgren 17 tuổi (sinh ngày 22/09/2009), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:54 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.