
Alexander Domínguez Carabalí
Chỉ số mùa 2026 của Alexander Domínguez Carabalí
7 trận mùa 2026 tại Liga Pro mang về cho Alexander Domínguez Carabalí 0 bàn sau 630 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 27 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Pro | LDU de Quito | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 3,33 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga Pro | LDU de Quito | 27 | 2.406 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 1 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Liga Pro | LDU de Quito | 30 | 2.654 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,17 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | LDU de Quito | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024CONMEBOL Recopa | LDU de Quito | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alexander Domínguez Carabalí
Alexander Domínguez Carabalí mang áo số 22 của LDU de Quito và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/06/1987 — năm nay 39 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 196 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 5/6/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- LDU de Quito
Alexander Domínguez Carabalí thuộc biên chế CLB nào?
Tại LDU de Quito, Alexander Domínguez Carabalí mang áo số 22. Ngày chuyển đến LDU de Quito trong hồ sơ là 15/07/2022. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Liga Pro.
- Câu lạc bộ
- LDU de Quito
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 15/07/2022
Chặng đường sự nghiệp Alexander Domínguez Carabalí
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Domínguez Carabalí là ngày 01/07/2016, khi anh từ LDU de Quito chuyển tới Monterrey — năm anh tròn 29 tuổi. Anh đến LDU de Quito ngày 15/07/2022 từ Deportes Tolima. Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Pro ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Trong đội hình LDU de Quito, anh mang áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Alexander Domínguez Carabalí
Dữ liệu chuyển nhượng của Alexander Domínguez Carabalí gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cerro Largo sang Deportes Tolima ngày 02/01/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2022 | Deportes Tolima | LDU de Quito | Không công bố |
| 2/1/2022 | Cerro Largo | Deportes Tolima | Không công bố |
| 20/8/2021 | Velez Sarsfield | Cerro Largo | Tự do |
| 25/6/2018 | Monterrey | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 1/6/2018 | Colon Santa Fe | Monterrey | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2017 | Monterrey | Colon Santa Fe | Cho mượn |
| 1/7/2016 | LDU de Quito | Monterrey | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alexander Domínguez Carabalí theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| LDU de Quito | 2024 – 2026 | 75 | 6.770 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Domínguez Carabalí
- Thành tích ghi bàn của Alexander Domínguez Carabalí mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Liga Pro, Alexander Domínguez Carabalí ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Alexander Domínguez Carabalí đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alexander Domínguez Carabalí hiện khoác áo LDU de Quito, mang áo số 22.
- Alexander Domínguez Carabalí bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Domínguez Carabalí 39 tuổi (sinh ngày 05/06/1987), cao 196 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.