
Aleksandr Marochkin
Aleksandr Marochkin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Aleksandr Marochkin, gần nhất là từ FC Astana sang FK Tobol Kostanay ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Astana | FK Tobol Kostanay | Không công bố |
| 30/12/2025 | FC Astana | FK Tobol Kostanay | Không công bố |
| 11/7/2023 | FK Tobol Kostanay | FC Astana | Không công bố |
| 1/1/2021 | Kaisar | FK Tobol Kostanay | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2020 | FK Tobol Kostanay | Kaisar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Kaisar | FK Tobol Kostanay | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Okzhetpes | Kaisar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Kaisar | Okzhetpes | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2016 | Okzhetpes | Kaisar | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aleksandr Marochkin thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 36, Aleksandr Marochkin là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Tobol Kostanay. Dữ liệu ghi nhận anh đến FK Tobol Kostanay ngày 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- FK Tobol Kostanay
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/12/2025
Tiểu sử Aleksandr Marochkin
Cao 189 cm, Aleksandr Marochkin là cầu thủ người Kazakhstan của FK Tobol Kostanay. Trong đội hình FK Tobol Kostanay, anh mặc áo 22.
- Ngày sinh
- 14/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FK Tobol Kostanay
Thống kê Aleksandr Marochkin
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | FC Astana | 6 | 364 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cup | FC Astana | 2 | 240 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Astana | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2024Premier League | FC Astana | 19 | 1.270 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Astana | 5 | 271 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Cup | FC Astana | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 4 | 340 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 4 | 293 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,93 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aleksandr Marochkin theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Astana | 2024 – 2025 | 35 | 2.325 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2024 – 2025/26 | 10 | 813 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Marochkin
- Aleksandr Marochkin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Marochkin 36 tuổi (sinh ngày 14/07/1990), cao 189 cm.
- Aleksandr Marochkin mang quốc tịch nào?
- Aleksandr Marochkin có quốc tịch Kazakhstan theo hồ sơ.
- Aleksandr Marochkin đang khoác áo đội bóng nào?
- Aleksandr Marochkin hiện khoác áo FK Tobol Kostanay, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.