
Albi Metani
Albi Metani chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Albi Metani gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kastrioti Krujë trở lại Flamurtari sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2024 | Flamurtari | FK Kukesi | Tự do |
| 1/7/2024 | Kastrioti Krujë | Flamurtari | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2024 | Flamurtari | Kastrioti Krujë | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Turbina Cërrik | Flamurtari | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2023 | Flamurtari | Turbina Cërrik | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Albi Metani
Albi Metani: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 23/08/2003, Albi Metani là cầu thủ và hiện thuộc FK Kukesi. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Albania.
- Ngày sinh
- 23/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- CLB hiện tại
- FK Kukesi
Thống kê Albi Metani
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20231st Division | Flamurtari | 8 | 240 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Cup | Flamurtari | 1 | 46 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Albi Metani theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Flamurtari | 2023 | 9 | 286 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Albi Metani
- Albi Metani bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Albi Metani 23 tuổi (sinh ngày 23/08/2003).
- Quốc tịch của Albi Metani là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Albi Metani mang quốc tịch Albania.
- Albi Metani hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Kukesi là CLB hiện tại của Albi Metani.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.