
Adamo Nagalo
Chuyển nhượng và giá trị của Adamo Nagalo
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Adamo Nagalo là từ Konyaspor trở lại PSV Eindhoven sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: PSV Eindhoven sang Konyaspor theo dạng cho mượn ngày 29/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Konyaspor | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | PSV Eindhoven | Konyaspor | Cho mượn |
| 2/9/2024 | FC Nordsjaelland | PSV Eindhoven | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Adamo Nagalo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adamo Nagalo là ngày 02/09/2024, khi anh từ FC Nordsjaelland chuyển tới PSV Eindhoven — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Konyaspor ngày 29/01/2026 từ PSV Eindhoven theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Süper Lig ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Trong đội hình Konyaspor, anh khoác áo số 4.
Adamo Nagalo thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adamo Nagalo
Adamo Nagalo mang áo số 4 của Konyaspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 22/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Konyaspor
Thống kê Adamo Nagalo mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại Süper Lig của Adamo Nagalo: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,15.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySüper Lig | Konyaspor | 8 | 606 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,15 |
| 2025Türkiye Kupası | Konyaspor | 4 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Eredivisie | PSV Eindhoven | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025KNVB Beker | PSV Eindhoven | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | PSV Eindhoven | 6 | 166 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 5 | 148 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Eerste Divisie | Jong PSV U21 | 3 | 149 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Superliga | FC Nordsjaelland | 1 | 13 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024KNVB Beker | PSV Eindhoven | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | PSV Eindhoven | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Burkina Faso | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,30 |
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Burkina Faso | 2 | 73 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Adamo Nagalo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 2024 – 2025 | 13 | 314 | 0 | 0 |
| Konyaspor | 2025 | 12 | 816 | 0 | 0 |
| Jong PSV U21 | 2024 | 3 | 149 | — | 0 |
| FC Nordsjaelland | 2024 | 1 | 13 | — | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025 – 2026 | 8 | 163 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Adamo Nagalo
- Adamo Nagalo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adamo Nagalo 24 tuổi (sinh ngày 22/09/2002), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Adamo Nagalo mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Süper Lig, Adamo Nagalo ghi 0 bàn sau 8 trận.
- Adamo Nagalo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Konyaspor là CLB hiện tại của Adamo Nagalo, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.