
A. Vásquez
Chuyển nhượng và giá trị của A. Vásquez
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Vásquez gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Club Deportivo Los Chankas sang Sport Boys ngày 11/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/9/2026 | Club Deportivo Los Chankas | Sport Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2026 | Club Deportivo Los Chankas | Sport Boys | Không công bố |
| 30/6/2026 | Sport Boys | Club Deportivo Los Chankas | Cho mượn |
| 31/12/2025 | UTC Cajamarca | Sport Boys | Không công bố |
| 30/12/2025 | UTC Cajamarca | Sport Boys | Không công bố |
| 1/1/2025 | FBC Melgar | UTC | Không công bố |
| 30/12/2024 | Cusco | FBC Melgar | Trở lại sau cho mượn |
| 5/11/2024 | Cusco | FBC Melgar | Không công bố |
| 2/1/2024 | FBC Melgar | Cusco | Cho mượn |
| 15/12/2022 | Molinos El Pirata | FBC Melgar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
A. Vásquez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Vásquez là ngày 15/12/2022, khi anh rời Molinos El Pirata sang FBC Melgar theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Sport Boys ngày 12/09/2026 từ Club Deportivo Los Chankas sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Sport Boys, anh khoác áo số 13.
CLB hiện tại của A. Vásquez
A. Vásquez đã ra sân 5 trận cho Sport Boys ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Primera División.
- Câu lạc bộ
- Sport Boys
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 12/09/2026
A. Vásquez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
A. Vásquez mang áo số 13 của Sport Boys và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 167 cm, nặng 62 kg.
- Ngày sinh
- 30/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Sport Boys
Số liệu mùa 2026 của A. Vásquez
A. Vásquez đã chơi 5 trận với 121 phút trên sân mùa 2026 tại Primera División. So với mùa 2025 (2 bàn sau 33 trận), anh ít hơn 2 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Club Deportivo Los Chankas | 5 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,67 |
| 2026Mùa nàyPrimera División | Sport Boys | 5 | 121 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2025Primera División | UTC Cajamarca | 33 | 1.991 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,93 |
| 2024Primera División | Cusco | 21 | 1.086 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Vásquez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Boys | 2026 | 5 | 121 | 0 | 0 |
| Club Deportivo Los Chankas | 2026 | 5 | 210 | 0 | 0 |
| UTC Cajamarca | 2025 | 33 | 1.991 | 2 | 3 |
| Cusco | 2024 | 21 | 1.086 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Vásquez
- A. Vásquez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- A. Vásquez hiện khoác áo Sport Boys, mang áo số 13.
- A. Vásquez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận A. Vásquez 23 tuổi (sinh ngày 30/01/2003), cao 167 cm.
- Thành tích ghi bàn của A. Vásquez mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận A. Vásquez có 0 bàn qua 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.