
Ã. Tryggvadóttir
Ã. Tryggvadóttir là ai?
Ã. Tryggvadóttir là người Iceland 20 tuổi. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/09/2006 — năm nay 20 tuổi.
- Ngày sinh
- 8/9/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Số áo
- 10
Ã. Tryggvadóttir chuyển nhượng qua những CLB nào?
Ã. Tryggvadóttir gia nhập Rosengård W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 27/03/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Valur W sang Rosengård W ngày 27/03/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/3/2025 | Dinamo Tirana | Rosengård W | Không công bố |
| 27/3/2025 | Valur W | Rosengård W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ã. Tryggvadóttir
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Úrvalsdeild Women | Valur W | 22 | 1.009 | 6 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024UEFA Champions League Women | Valur W | 2 | 88 | 3 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Rosengård W | 1 | 11 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Úrvalsdeild Women | Valur W | 20 | 816 | 3 | Thẻ vàng: 3 |
| 2023UEFA Champions League Women | Valur W | 4 | 99 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ã. Tryggvadóttir theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Valur W | 2023 – 2024 | 48 | 2.012 | 12 |
| Rosengård W | 2024 | 1 | 11 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ã. Tryggvadóttir
- Ã. Tryggvadóttir bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ã. Tryggvadóttir 20 tuổi (sinh ngày 08/09/2006).
- Ã. Tryggvadóttir là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ã. Tryggvadóttir là Iceland.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.