
A. Mărginean
Lịch sử chuyển nhượng A. Mărginean
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Mărginean gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sassuolo sang Dinamo Bucuresti ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Dinamo Bucuresti | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Sassuolo | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 19/7/2024 | Sassuolo | Dinamo Bucuresti | Cho mượn |
| 12/8/2023 | Novara | Ternana | Không công bố |
| 3/8/2022 | Sassuolo | Novara | Không công bố |
| 31/8/2021 | Sassuolo | Messina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp A. Mărginean
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Mărginean là ngày 31/08/2021, khi anh từ Sassuolo chuyển tới Messina — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dinamo Bucuresti bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Sassuolo. Trong mùa 2026/27 tại Liga I, anh ghi 1 bàn sau 11 trận ra sân. Tại Dinamo Bucuresti, anh mang áo số 90.
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Mărginean
A. Mărginean đã ra sân 11 trận cho Dinamo Bucuresti ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Dinamo Bucuresti trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Bucuresti
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 01/07/2025
A. Mărginean là ai?
A. Mărginean mang áo số 90 của Dinamo Bucuresti và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Romania.
- Ngày sinh
- 3/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 190 cm
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Dinamo Bucuresti
A. Mărginean thi đấu ra sao mùa 2026/27?
A. Mărginean đã chơi 11 trận với 959 phút trên sân mùa 2026/27 tại Liga I. Anh được chấm trung bình 7,42 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | Dinamo Bucuresti | 11 | 959 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,42 |
| 2025Liga I | Dinamo Bucuresti | 24 | 1.460 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
| 2024Liga I | Dinamo Bucuresti | 28 | 1.183 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,85 |
| 2024Cupa României | Dinamo Bucuresti | 4 | 246 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Mărginean theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | 2024 – 2026/27 | 67 | 3.848 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Mărginean
- A. Mărginean hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Mărginean đang thuộc biên chế Dinamo Bucuresti, mang áo số 90.
- A. Mărginean bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- A. Mărginean 25 tuổi (sinh ngày 03/07/2001), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của A. Mărginean mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, A. Mărginean ghi 1 bàn sau 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 07:03 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.