
A. Lundin
A. Lundin từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Lundin gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Akropolis sang IF Brommapojkarna ngày 05/03/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2023 | IF Brommapojkarna | Mjallby AIF | Tự do |
| 5/3/2020 | Akropolis | IF Brommapojkarna | Tự do |
| 3/4/2018 | Vasteras SK FK | Akropolis | Tự do |
| 7/3/2017 | falkenbergs FF | Vasteras SK FK | Tự do |
| 29/1/2015 | Mjallby AIF | falkenbergs FF | Tự do |
| 24/1/2014 | Mjallby AIF | Husqvarna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp A. Lundin qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Lundin là ngày 24/01/2014, khi anh từ Mjallby AIF chuyển tới Husqvarna — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Mjallby AIF ngày 08/01/2023 từ IF Brommapojkarna dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Allsvenskan ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tại Mjallby AIF, anh mang áo số 35.
A. Lundin thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, A. Lundin gia nhập Mjallby AIF ngày 08/01/2023. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Allsvenskan.
- Câu lạc bộ
- Mjallby AIF
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 08/01/2023
Hồ sơ cầu thủ A. Lundin
Sinh ngày 25/10/1992, A. Lundin là cầu thủ và hiện thuộc Mjallby AIF. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 25/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Mjallby AIF
A. Lundin thi đấu ra sao mùa 2025?
Mùa 2025 tại Allsvenskan, A. Lundin góp mặt 1 trận trong màu áo Mjallby AIF. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Mjallby AIF | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyAllsvenskan | Mjallby AIF | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Allsvenskan | Mjallby AIF | 4 | 316 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Lundin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 2024 – 2026 | 7 | 586 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Lundin
- Thành tích ghi bàn của A. Lundin mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Allsvenskan ghi nhận A. Lundin có 0 bàn qua 1 trận.
- A. Lundin đang khoác áo đội bóng nào?
- A. Lundin hiện khoác áo Mjallby AIF, mang áo số 35.
- A. Lundin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- A. Lundin 33 tuổi (sinh ngày 25/10/1992), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.