Wigan thắng Aston Villa U21 3-2 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 19/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
9 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,6 Kane Taylor Aston Villa U21
- 7,6 Max Power Wigan
- 7,3 Jeremiah Chilokoa-Mullen Wigan
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
9 12 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
3 7 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 T. Watson -
3 M. Fox -
6 J. Weir -
20 C. McManaman -
11 D. Costelloe -
55 R. Greenhalgh
Dự bị
-
81 T. Houston -
66 L. Routh -
79 F. Boyd -
83 J. McGrath -
71 T. Carroll -
68 T. Mulley
Chơi hay nhất
7,6 Max Power Wigan
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,6 Kane Taylor Aston Villa U21
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,3 Jeremiah Chilokoa-Mullen Wigan
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Wigan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Joseph Walsh TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 28/40 | – | – | 3 |
| 4 Jeremiah Chilokoa-Mullen HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 41/44 | 1 | 1 | – |
| 53 Sam Bolland HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 64/66 | – | – | – |
| 5 Finley Burns HV | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 47/48 | – | – | – |
| 3 Morgan Fox HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 35/38 | – | 1 | – |
| 16 Archie Harris TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 33/40 | 1 | 4 | – |
| 51 Harrison Rimmer TV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 13/18 | – | 1 | – |
| 2 Connor Barrett TV | 62' | 7,2 | – | 1 | 1/1 | 12/17 | 2 | 2 | – |
| 8 Max Power TV | 45' | 7,6 | – | 0 | – | 33/38 | 2 | 1 | – |
| 6 Jensen Weir TV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 28/32 | – | – | – |
| 20 Callum Henry McManaman TV DB | 27' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 6/7 | – | 1 | – |
| 17 Akeel Higgins TĐ | 63' | 7,0 | – | 0 | – | 20/23 | 1 | 1 | – |
| 24 A. Moseley TĐ | 63' | 6,3 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 55 Reece Greenhalgh TĐ DB | 28' | 6,6 | – | 1 | – | 3/3 | 1 | – | – |
| 11 Dara Costelloe TĐ DB | 27' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/5 | – | – | – |
| K'Marni Miller | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/3 | 10/14 | – | 2 | – |
Aston Villa U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 B. Earley TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 27/28 | – | – | 4 |
| 70 Rodrigo Fortes HV | 90' | 6,7 | – | 1 | – | 59/67 | 4 | 2 | – |
| 80 Woody Burgess HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 63/69 | – | 1 | – |
| 59 Joshua Feeney HV | 63' | 5,9 | – | 0 | – | 53/58 | – | 1 | – |
| 66 Leon Routh HV DB | 27' | 6,7 | – | 0 | – | 31/35 | – | 1 | – |
| 64 Kane Taylor TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 24/31 | – | 3 | – |
| 73 Max Jenner TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 40/43 | – | 3 | – |
| 20 Jamaldeen Jimoh TV | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 31/34 | – | 1 | – |
| 56 Lino Sousa TV | 63' | 6,0 | – | 0 | 2/2 | 13/19 | – | – | – |
| 83 Jack McGrath TV DB | 17' | 6,5 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 58 Tommi O'Reilly TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 26/31 | – | – | – |
| 57 Rory Wilson TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 11/12 | 1 | 1 | – |
| 62 Benjamin Broggio TĐ | 90' | 6,3 | – | 1 | 1/2 | 37/44 | 3 | 1 | – |
| Theodore Carroll | 27' | 6,5 | – | 0 | – | 30/31 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
Ben Broggio
K. Miller 1-0 kiến tạo: C. Barrett
27'
J. Feeney 2-0 (phản lưới)
40'
vào: R. Greenhalgh, ra: C. Barrett
62'
vào: C. McManaman, ra: A. Higgins
63'
vào: D. Costelloe, ra: A. Moseley
63'
63'
vào: T. Carroll, ra: J. Feeney
Jeremiah Mullen
66'
73'
vào: J. McGrath, ra: J. Jimoh-Aloba
75'
T. O'Reilly 2-1 kiến tạo: R. Fortes
78'
K. Taylor 2-2 kiến tạo: B. Broggio
D. Costelloe 3-2 kiến tạo: R. Greenhalgh
81'