Viettel thắng Công an Hà Nội 1-0 ở V-League (Vòng 26), đá lúc 18:00 ngày 07/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động quốc gia Mỹ Đình.
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 10 |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 Pham Van Phong -
20 Dao Van Nam -
29 Dang Van Tram -
21 Vu Van Quyet -
16 Le Quoc Nhat Nam -
11 Khuat Van Khang -
15 Dang Tuan Phong -
22 T. Duong Thanh -
30 K. Nguyen Hoang
Dự bị
-
26 Ha Van Phuong -
28 Nguyen Van Duc -
12 Hoang Van Toan -
15 Bui Xuan Thinh -
23 Vu Thanh Vinh -
22 Pham Minh Phuc -
38 L. Adou -
27 B. Ly -
30 China
Diễn biến trận đấu
T. T. Phan
22'
Nguyen Duc Hoang Minh 1-0
32'
vào: Khuat Van Khang, ra: Nguyen Duc Hoang Minh
46'
52'
S. Mauk
vào: Vu Van Quyet, ra: X. T. Dinh
57'
61'
vào: Pham Minh Phuc, ra: Bui Hoang Viet Anh
vào: Dang Van Tram, ra: D. Vu Thanh
63'
65'
Nguyen Dinh Bac
74'
Le Pham Thanh Long
K. Colonna
74'
78'
vào: Hoang Van Toan, ra: Le Pham Thanh Long
Lucao
81'
vào: Le Quoc Nhat Nam, ra: V. T. Nguyen
82'
90'+1
Doan Van Hau
K. Colonna
90'+3
K. Colonna
90'+3
Bảng xếp hạng V-League · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 10-4 | +6 | 11 | WDDWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 11-6 | +5 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 8-3 | +5 | 10 | DLWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-4 | +3 | 7 | WDLW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-3 | +2 | 7 | WDLW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 6-5 | +1 | 7 | DWWL |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 7-8 | -1 | 7 | DLWLW |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 10-8 | +2 | 6 | WLWL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-8 | -3 | 6 | WWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-4 | -1 | 5 | DDLWL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 5-7 | -2 | 4 | DLLLW |
| 12 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 6-11 | -5 | 3 | LLWL |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 7-13 | -6 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 0-6 | -6 | 1 | DLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.