Tigres UANL thắng Nashville SC 1-0 ở CONCACAF Champions League (Bán kết), đá lúc 08:30 ngày 06/05/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
8 Dứt điểm 7
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,5 Juan Brunetta Tigres UANL
- 7,5 Rômulo Tigres UANL
- 7,3 Matthew Corcoran Nashville SC
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
8 7 Dứt điểm
2 0 Sút trúng đích
6 5 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 A. Carrera -
25 F. Rodriguez -
10 A. Gignac -
3 M. Farfan -
16 D. Lainez -
32 V. Lorona -
30 D. A. Sanchez Guevara -
6 J. Vigon -
4 J. Sanchez -
33 R. Guerrero
Chơi hay nhất
8,5 Juan Brunetta Tigres UANL
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Rômulo Tigres UANL
3 lần tắc bóng
7,3 Matthew Corcoran Nashville SC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Tigres UANL
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nahuel Guzmán TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/49 | – | – |
| 23 Rômulo HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 47/53 | – | 3 |
| 27 Jesús Angulo HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 60/66 | – | 1 |
| 2 Francisco Reyes HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 21/27 | – | 1 |
| 33 Rafael Guerrero HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – |
| 5 César Araújo TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 20/25 | – | – |
| 11 Juan Brunetta TV | 82' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 23/28 | 3 | 1 |
| 6 Juan Vigón TV DB | 76' | 6,6 | – | 0 | – | 20/21 | – | 2 |
| 16 Diego Lainez TV DB | 26' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 10/12 | – | 1 |
| 8 Fernando Gorriarán TV | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 4/5 | – | – |
| 7 Ángel Correa TĐ | 90' | 6,6 | – | 1 | – | 32/39 | 1 | 1 |
| 17 Rodrigo Aguirre TĐ | 64' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/11 | 1 | – |
| 30 Diego Sánchez TĐ DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 10/13 | – | 1 |
| 20 Marcelo Flores TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 7/10 | – | 2 |
| José García | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/41 | – | 2 |
Nashville SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Brian Schwake TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 23/36 | – | – | 1 |
| 4 Jeisson Palacios HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 52/57 | – | 3 | – |
| 3 Maxwell Woledzi HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 58/61 | – | 1 | – |
| 27 Reed Baker-Whiting HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 25/31 | – | 1 | – |
| 31 Andy Najar HV | 78' | 5,9 | – | 0 | – | 27/34 | – | – | – |
| 2 Daniel Lovitz HV DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | – |
| 16 Matthew Corcoran TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 58/67 | 1 | 2 | – |
| 7 Cristian Espinoza TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | 2 | 2 | – |
| 6 Bryan Acosta TV | 69' | 7,2 | – | 0 | – | 40/42 | – | 1 | – |
| 19 Alexandre Muyl TV | 58' | 6,6 | – | 0 | – | 7/11 | 1 | 1 | – |
| 14 S. Mohammed TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 6/9 | – | 2 | – |
| 10 Hany Mukhtar TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 33/38 | 1 | 1 | – |
| 41 Warren Madrigal TĐ | 69' | 6,3 | – | 0 | – | 5/9 | – | – | – |
| 17 Woobens Pacius TĐ DB | 32' | 6,7 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 37 Ahmed Qasem TĐ DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: J. Vigon, ra: F. Gorriaran
14'
33'
Warren Madrigal
Jesús Angulo
36'
vào: D. A. Sanchez Guevara, ra: M. Flores
46'
vào: D. Lainez, ra: R. Aguirre
64'
J. Brunetta 1-0 kiến tạo: A. Correa
68'
69'
vào: A. Qasem, ra: W. Madrigal
69'
vào: S. Mohammed, ra: B. Acosta
76'
Jeisson Palacios
vào: R. Guerrero, ra: J. Brunetta
82'