Thái Lan thắng Việt Nam 2-0 ở FIFA ASEAN Cup, đá lúc 19:30 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Si Jalak Harupat.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.93 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.08 | X0.69 |
1 2.27 X 3.10 2 3.01
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
9 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 |
| 2 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Sarach Yooyen Thái Lan
- 7,9 Chaiyaphon Otton Thái Lan
- 7,5 Nattapong Sayriya Thái Lan
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Thái Lan 10% Hòa 45% 45% Việt Nam
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.28 | 3.54 | 3.04 |
| Nguồn 2 | 2.15 | 3.25 | 2.90 |
| Nguồn 3 | 2.32 | 3.05 | 2.85 |
| Nguồn 4 | 2.30 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 5 | 2.26 | 3.20 | 3.02 |
| Nguồn 6 | 2.34 | 3.08 | 3.21 |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.02 | 3.21 |
| Nguồn 8 | 2.15 | 3.10 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.27 | 3.10 | 3.01 |
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
9 17 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
1 3 Phạt góc
20 5 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 A. Yodsangwal -
17 Jude Jacob Soonsup-Bell -
10 S. Sarachat -
16 I. Sanron -
22 S. Ratree -
19 T. Pruetong -
14 T. Poeiphimai -
23 K. Phatomakkakul -
3 C. Otton -
1 P. Khammai -
13 W. Choolthong -
5 P. Akkratum
Dự bị
-
4 Lê Văn Đô -
11 L. Williams -
16 K. Ngo -
18 Nguyễn Hai Long -
14 Nguyễn Hoàng Đức -
6 Nguyễn Nhật Minh -
23 Nguyễn Văn Vĩ -
17 Pham Gia Hung -
7 Phạm Xuân Mạnh -
12 Rafaelson -
21 Trần Trung Kiên -
10 Hêndrio
Chơi hay nhất
8,2 Sarach Yooyen Thái Lan
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,9 Chaiyaphon Otton Thái Lan
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Nattapong Sayriya Thái Lan
4 lần tắc bóng
Thái Lan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Saranon Anuin TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/31 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Nattapong Sayriya HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Manuel Bihr HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 0 | 0 | 0 |
| 12 N. Mickelson HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 1 | 5 | 0 |
| 15 Kritsada Kaman HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 28/37 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Suphanan Bureerat HV | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/26 | 1 | 4 | 0 |
| 13 Waris Choolthong HV DB | 13' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Chaiyaphon Otton HV DB | 6' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 1/1 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Chanathip Songkrasin TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 19/26 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Peeradol Chamrasamee TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 24/26 | 1 | 5 | 0 |
| 6 Sarach Yooyen TV | 78' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 30/35 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kakana Khamyok TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Anuntachok Yodsangwal TV DB | 12' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Seksan Ratree TV DB | 12' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Supachai Chaided TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Teerasak Poeiphimai TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
Việt Nam
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrik Lê Giang TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Adou Minh HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 55/64 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Cao Pendant Quang Vinh HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Bùi Hoàng Việt Anh HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 59/74 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Phan Tuấn Tài HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Nguyễn Văn Vĩ HV DB | 45' | 0,0 | 0 | 0 | 0/2 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Trương Tiến Anh TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Lê Phạm Thành Long TV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Đỗ Hoàng Hên TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 24/28 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Nguyễn Hoàng Đức TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 43/46 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Lee Williams TV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Nguyễn Hai Long TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/19 | 3 | 1 | 0 |
| 9 Nguyen Dinh Bac TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/4 | 25/33 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Khoa Ngo TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Sarach Yooyen 1-0
10'
37'
Nguyễn Tài Lộc Huỷ bàn thắng
45'
vào: Nguyen Hoang Duc, ra: Vo Hoang Minh Khoa
45'
vào: Đỗ Hoàng Hên, ra: Phan Tuấn Tài
45'
vào: Lee Williams, ra: Nguyễn Tài Lộc
vào: Teerasak Poeiphimai, ra: Kakana Khamyok
60'
62'
vào: Nguyen Hai Long, ra: Le Pham Thanh Long
Kritsada Kaman
72'
vào: Waris Chuthong, ra: Suphanan Bureerat
77'
vào: Anan Yodsangwal, ra: Supachai Chaided
78'
vào: Seksan Ratree, ra: Sarach Yooyen
78'
80'
vào: Khoa Ngo, ra: Lê Ngọc Bảo
vào: Chaiyaphon Otton, ra: Peeradol Chamrasamee
84'
Anan Yodsangwal
90'
Chaiyaphon Otton 2-0 kiến tạo: Anan Yodsangwal
90'+3
Lịch sử đối đầu (13 trận)
5 Thái Lan 5 Hòa 3 Việt Nam
2.15 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Thái Lan
23% Tỷ lệ thắng Việt Nam
Những lần gặp gần nhất
- 26/08/2026 Vietnam Thailand
- 22/08/2026 Thailand Vietnam
- 05/01/2025 Thailand Vietnam
- 02/01/2025 Vietnam Thailand
- 10/09/2024 Vietnam Thailand
- 16/01/2023 Thailand Vietnam
- 13/01/2023 Vietnam Thailand
- 26/12/2021 Thailand Vietnam
+ 5 trận khác