Shamrock Rovers thắng Drogheda United 3-1 ở Premier Division (Vòng 33), đá lúc 02:00 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
10 Dứt điểm 9
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,4 John McGovern Shamrock Rovers
- 7,7 Graham Burke Shamrock Rovers
- 7,5 Tunmise Sobowale Shamrock Rovers
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Shamrock Rovers 45% Hòa 45% 10% Drogheda United
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Shamrock Rovers (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.30 | 5.15 | 9.30 |
| Nguồn 2 | 1.27 | 5.00 | 9.50 |
| Nguồn 3 | 1.34 | 4.90 | 7.60 |
| Nguồn 4 | 1.25 | 5.00 | 9.50 |
| Nguồn 5 | 1.29 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 6 | 1.32 | 5.20 | 8.40 |
| Nguồn 7 | 1.31 | 5.00 | 8.90 |
| Nguồn 8 | 1.31 | 5.52 | 9.96 |
| Nguồn 9 | 1.36 | 4.03 | 5.99 |
| Nguồn 10 | 1.30 | 4.80 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.31 | 5.00 | 8.95 |
Thống kê trận đấu
61% 39% Kiểm soát bóng
10 9 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
6 4 Phạt góc
16 12 Phạm lỗi
6 2 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 L. Steacy -
28 N. Razi -
27 C. O'Sullivan -
26 John O'Sullivan -
31 M. Noonan -
9 A. Greene -
24 W. Fitzgerald -
19 A. Brennan -
18 J. Afolabi
Dự bị
-
18 J. Bolger -
29 J. Brennan -
31 K. Cruise -
14 M. Doyle -
6 J. Godden - 36 theo hennessy
-
32 D. Mare -
33 S. McGrath -
11 T. Oluwa
Chơi hay nhất
9,4 John McGovern Shamrock Rovers
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Graham Burke Shamrock Rovers
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Tunmise Sobowale Shamrock Rovers
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Pico HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 76/86 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Daniel Cleary HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/66 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Lee Grace HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 32/39 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Cory O'Sullivan HV DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Tunmise Sobowale TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 26/32 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 77/87 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Jake Mulraney TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 4 | 0 |
| 29 Jack Byrne TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Graham Burke TV | 61' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 24/31 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Dylan Watts TV | 60' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/33 | 1 | 0 | 0 |
| 26 John O'Sullivan TV DB | 22' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 2 | 0 |
| 88 John McGovern TĐ | 60' | 9,4 | 2 | 1 | 3/3 | 6/11 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Najemedine Razi TĐ DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Jonathan Afolabi TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 29' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Fynn Michael Cordell Talley TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/31 | 0 | 0 | 4 |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 31/35 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Andrew Quinn HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/42 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Leo Burney HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 18 James Bolger HV DB | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Shane Farrell TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 23/30 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 2/2 | 39/58 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Conor Kane TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/36 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Edwin Agbaje TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Ethan O'Brien TV | 62' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 2 | 0 |
| 6 J. Godden TV DB | 28' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 25 R. Markey TĐ | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Warren Davis TĐ | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Mark Doyle TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Thomas Oluwa TĐ DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Graham Burke 1-0 kiến tạo: John McGovern
1'
John McGovern 2-0
20'
Lee Grace
40'
John McGovern 3-0 kiến tạo: Tunmise Sobowale
42'
vào: Cory O'Sullivan, ra: Lee Grace
45'
45'
vào: james bolger, ra: Leo Burney
vào: Najemedine Razi, ra: Dylan Watts
60'
vào: Jonathan Afolabi, ra: John McGovern
60'
vào: Aaron Greene, ra: Graham Burke
61'
62'
vào: Jago Godden, ra: ethan brien o
62'
vào: Mark Doyle, ra: Warren Davis
vào: John O'Reilly-O'Sullivan, ra: Jack Byrne
68'
71'
vào: Thomas Oluwa, ra: Ryan Markey
Aaron Greene
86'
88'
Brandon Kavanagh 3-1 kiến tạo: Shane Farrell
Cory O'Sullivan
90'+2
Lịch sử đối đầu (26 trận)
15 Shamrock Rovers 9 Hòa 2 Drogheda United
2.35 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng Shamrock Rovers
8% Tỷ lệ thắng Drogheda United
Những lần gặp gần nhất
- 01/08/2026 Drogheda United Shamrock Rovers
- 04/05/2026 Shamrock Rovers Drogheda United
- 17/03/2026 Drogheda United Shamrock Rovers
- 13/09/2025 Drogheda United Shamrock Rovers
- 01/09/2025 Shamrock Rovers Drogheda United
- 17/06/2025 Drogheda United Shamrock Rovers
- 10/05/2025 Shamrock Rovers Drogheda United
- 15/03/2025 Drogheda United Shamrock Rovers
+ 12 trận khác