Ružomberok hòa Žilina 2-2 ở Super Liga (Vòng 10), đá lúc 20:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Futbalový štadión MFK Ružomberok.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.94 | 0.73 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.62 |
1 3.08 X 3.75 2 2.02
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
21 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Marko Roginić Žilina
- 8,2 Alexander Selecký Ružomberok
- 7,7 Fabian Bzdyl Žilina
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Ružomberok 10% Hòa 45% 45% Žilina
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.06 | 3.80 | 2.04 |
| Nguồn 2 | 3.20 | 3.70 | 2.10 |
| Nguồn 3 | 3.25 | 3.75 | 2.02 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.75 | 2.00 |
| Nguồn 5 | 3.25 | 3.75 | 1.93 |
| Nguồn 6 | 3.15 | 3.65 | 2.08 |
| Nguồn 7 | 3.05 | 3.80 | 2.02 |
| Nguồn 8 | 3.05 | 3.82 | 2.17 |
| Nguồn 9 | 2.95 | 3.33 | 1.96 |
| Nguồn 10 | 3.10 | 3.40 | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.08 | 3.75 | 2.02 |
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
21 9 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
21 7 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 D. Huska -
23 D. Prekop -
25 D. Grgic -
20 M. Chobot -
22 T. Buchvaldek -
30 M. Boda -
17 A. Tucny -
26 M. Kelemen -
24 P. Jevos
Dự bị
-
26 T. Tarcsi -
19 M. Traore -
99 K. Bilalovic -
10 A. Florea -
6 X. Adang -
90 D. Homet Ruiz -
9 P. Baleja
Chơi hay nhất
8,2 Alexander Selecký Ružomberok
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Marko Roginić Žilina
2 lần tắc bóng
7,7 M. Bacik Ružomberok
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Ružomberok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ivan Krajčírik TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 29/36 | – | – | 1 |
| 5 Tomáš Marušin HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 64/71 | – | 1 | – |
| 16 Daniel Köstl HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 67/83 | 4 | – | – |
| 2 Alexander Mojžiš HV | 85' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 48/60 | 1 | 1 | – |
| 28 Alexander Selecký TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 26/32 | 5 | – | – |
| 31 Dominik Kostka TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 31/41 | – | 2 | – |
| 4 Oliver Luterán TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/3 | 29/32 | 1 | 3 | – |
| 10 Filip Souček TV | 69' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 25/30 | 1 | – | – |
| 20 Marián Chobot TV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 3/5 | – | 1 | – |
| 22 Tomáš Buchvaldek TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 17 Adam Tučný TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 15 M. Bacik TĐ | 78' | 7,7 | – | 1 | 0/2 | 16/21 | 3 | 2 | – |
| 14 Jan Hladík TĐ | 78' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 13/13 | – | – | – |
| 19 Vojtěch Hranoš TĐ | 69' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 7/14 | – | 1 | – |
| 30 Martin Boďa TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – | – |
| 26 Marko Kelemen TĐ DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Žilina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Dávid Šipoš TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/50 | – | – | 3 |
| 17 Ján Minárik HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 38/48 | 1 | 1 | – |
| 25 Johan Albin HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 39/45 | – | 1 | – |
| 28 Aleksandre Narimanidze HV | 25' | 6,2 | 1 | 0 | 1/1 | 23/26 | – | – | – |
| 19 Marcus Traore HV DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
| 21 Timotej Hranica TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 15/21 | – | – | – |
| 11 Fabian Bzdyl TV | 89' | 7,7 | – | 1 | – | 39/43 | 5 | 3 | – |
| 66 Miroslav Káčer TV | 89' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 35/41 | – | 5 | – |
| 20 Krisztián Bari TV | 70' | 6,3 | – | 0 | – | 15/18 | – | – | – |
| 10 Andrei Florea TV DB | 20' | 7,2 | – | 0 | – | 8/12 | 1 | 1 | – |
| 6 Xavier Adang TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 95 Marko Roginić TĐ | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 33/40 | – | 2 | – |
| 16 Patrik Iľko TĐ | 70' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 16/19 | – | 2 | – |
| 23 Michal Faško TĐ | 45' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 7/9 | – | 1 | – |
| 99 Kenan Bilalovic TĐ DB | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 3/5 | – | – | – |
| 90 D. Homet Ruiz TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
M. Fasko 0-1 (P)
16'
A. Narimanidze 0-2 kiến tạo: F. Bzdyl
Vojtěch Hranoš Xác nhận phạt đền
22'
25'
Aleksandre Narimanidze
A. Selecky 1-2 (P)
27'
Jan Hladík
29'
Daniel Köstl
34'
35'
Krisztián Bari
D. Kostka 2-2 kiến tạo: M. Bacik
41'
46'
vào: K. Bilalovic, ra: M. Fasko
vào: T. Buchvaldek, ra: F. Soucek
69'
vào: M. Kelemen, ra: A. Mojzis
85'
90'
vào: D. Homet Ruiz, ra: F. Bzdyl
Dominik Kostka
90'+1
90'+1
Johan Albin
Lịch sử đối đầu (24 trận)
10 Ružomberok 4 Hòa 10 Žilina
3.21 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng Ružomberok
42% Tỷ lệ thắng Žilina
Những lần gặp gần nhất
- 06/12/2025 Žilina Ružomberok
- 31/08/2025 Ružomberok Žilina
- 03/11/2024 Ružomberok Žilina
- 30/10/2024 Žilina Ružomberok
- 11/05/2024 Ružomberok Žilina
- 12/04/2024 Žilina Ružomberok
- 28/10/2023 Ružomberok Žilina
- 30/07/2023 Žilina Ružomberok
+ 12 trận khác