Reading hòa Wycombe 1-1 ở EFL Trophy, Reading thắng loạt luân lưu, đá lúc 01:00 ngày 19/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Select Car Leasing Stadium.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
15 Dứt điểm 13
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,3 Liam Fraser Reading
- 8,2 Jack Stevens Reading
- 8,2 Armando Quitirna Wycombe
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
15 13 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
8 5 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
48 M. Rowley -
38 P. Duah -
11 D. Kyerewaa -
44 T. Sackey -
37 L. Howard -
54 T. Saint-Louis -
50 J. Jones
Chơi hay nhất
8,3 Liam Fraser Reading
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Jack Stevens Reading
4 lần cứu thua
8,2 Armando Quitirna Wycombe
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Reading
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Jack Stevens TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 18/34 | – | – | 4 |
| 3 J. Dorsett HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 39/46 | – | – | – |
| 42 Boyd Beacroft HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 28/37 | – | 3 | – |
| 5 Haydon Roberts HV | 67' | 6,9 | – | 0 | – | 20/28 | 2 | – | – |
| 39 Ashqar Ahmed HV | 57' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 15/18 | 2 | 2 | – |
| 38 Phillip Duah HV DB | 8' | 6,9 | – | 0 | – | 5/10 | – | – | – |
| 37 Luke Howard HV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 6 Liam Fraser TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 54/60 | 1 | – | – |
| 8 Charlie Savage TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 49/56 | – | 2 | – |
| 32 Patrick Lane TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 2/3 | 14/19 | 1 | – | – |
| 14 Randell Williams TV | 82' | 6,7 | – | 0 | – | 18/22 | 1 | – | – |
| 49 Emmanuel Osho TV | 82' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 10/17 | 1 | 2 | – |
| 44 Tyler Sackey TV DB | 33' | 6,5 | – | 0 | – | 7/8 | – | 2 | – |
| 11 Daniel Kyerewaa TV DB | 23' | 6,7 | – | 1 | – | 7/8 | 2 | – | – |
| 50 J. Jones TV DB | 23' | 6,5 | – | 0 | – | 2/5 | – | 1 | – |
| 18 Jacob Brown TĐ | 67' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 2/4 | 1 | – | – |
Wycombe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mikki Avelon Leander van Sas TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 38/43 | – | – | 5 |
| 45 Anders Hagelskjær HV | 90' | 7,5 | – | 1 | – | 64/70 | 1 | 3 | – |
| 17 Dan Casey HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 57/65 | – | – | – |
| 6 Taylor Allen HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 41/50 | 1 | – | – |
| 2 Jack Grimmer HV | 67' | 6,9 | – | 0 | – | 24/30 | 1 | – | – |
| 58 Jackson King HV DB | 23' | 6,2 | – | 0 | – | 7/11 | – | – | – |
| 61 Mohamed Keita HV DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 2/4 | – | 2 | – |
| 8 Caolan Boyd-Munce TV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 33/36 | 5 | 3 | – |
| 10 Luke Leahy TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 35/42 | – | 1 | – |
| 7 Armando Quitirna TV | 72' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 17/17 | 1 | 1 | – |
| 67 Micah Olabiyi TV | 72' | 5,9 | – | 0 | 2/2 | 20/20 | – | 1 | – |
| 21 Jamie Mullins TV | 67' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 18/24 | 2 | – | – |
| 68 K. Cross TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 9 Bradley Fink TĐ | 84' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 5/9 | – | 1 | – |
| 19 Emre Tezgel TĐ DB | 23' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 4/6 | – | – | – |
| 11 Silko Amari Otieno Thomas TĐ DB | 18' | 6,9 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Charlie Savage
56'
vào: D. Kyerewaa, ra: H. Roberts
67'
67'
vào: J. King, ra: J. Grimmer
67'
vào: E. Tezgel, ra: J. Mullins
71'
A. Quitirna 0-1 kiến tạo: A. Hagelskjaer
72'
vào: S. Thomas, ra: A. Quitirna
72'
vào: M. Keita, ra: M. Olabiyi
L. Fraser 1-1 kiến tạo: D. Kyerewaa
76'
vào: L. Howard, ra: R. Williams
83'
Liam Fraser
87'