Philadelphia Union thắng Necaxa 3-1 ở Leagues Cup (Vòng bảng), đá lúc 06:30 ngày 10/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Subaru Park.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
12 Dứt điểm 18
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,6 Cavan Sullivan Philadelphia Union
- 7,9 Nathan Harriel Philadelphia Union
- 7,7 Kai Wagner Philadelphia Union
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
12 18 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
4 7 Phạt góc
20 9 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 A. Blake -
31 G. Marks -
11 A. Bedoya -
33 Q. Sullivan -
39 F. Westfield -
8 J. Bueno -
14 J. Rafanello -
10 M. Iloski -
28 A. Anello -
16 B. Bender -
2 G. Martinez -
51 M. Jakupovic
Dự bị
-
1 C. Andrade -
181 J. Orantes -
5 Naves -
11 J. P. Torres Patino -
13 O. Gonzalez -
17 R. Cortez -
8 L. Faravelli -
30 R. Monreal -
3 A. Oliveros -
2 E. Martinez -
90 J. Valencia -
207 Dominguez Omar
Chơi hay nhất
8,6 Cavan Sullivan Philadelphia Union
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Nathan Harriel Philadelphia Union
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Kai Wagner Philadelphia Union
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 Andrew Rick TM | 95' | 7,2 | – | – | – | 14/25 | – | – | 8 |
| 26 Nathan Harriel HV | 95' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 14/18 | 1 | 2 | – |
| 5 Japhet Sery Larsen HV | 95' | 7,0 | – | – | – | 30/33 | – | – | – |
| 44 Neil Pierre HV | 95' | 6,9 | – | – | – | 32/41 | – | 1 | – |
| 27 Kai Wagner HV | 60' | 7,7 | – | – | – | 32/39 | 3 | 1 | – |
| 39 Francis Westfield HV DB | 35' | 6,5 | – | – | – | 8/16 | – | 3 | – |
| 19 Indiana Vassilev TV | 95' | 6,6 | – | 1 | – | 26/32 | 1 | 1 | – |
| 4 Jovan Lukić TV | 95' | 6,6 | – | – | – | 44/51 | 3 | 4 | – |
| 6 Cavan Sullivan TV | 60' | 8,6 | 1 | 1 | 1/2 | 9/12 | 2 | 2 | – |
| 21 Danley Jean-Jacques TV | 60' | 6,3 | – | – | 0/3 | 22/25 | 1 | – | – |
| 8 Jesús Bueno TV DB | 35' | 6,9 | – | – | – | 17/19 | – | 4 | – |
| 33 Quinn Sullivan TV DB | 35' | 6,9 | – | – | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 9 Bruno Damiani TĐ | 73' | 7,6 | 1 | – | 1/2 | 8/15 | – | – | – |
| 23 Ezekiel Alladoh TĐ | 60' | 6,3 | – | – | – | 7/9 | – | – | – |
| 10 Milan Iloski TĐ DB | 35' | 6,5 | – | – | – | 11/13 | 2 | – | – |
| 51 M. Jakupovic TĐ DB | 22' | 6,3 | – | – | – | 3/4 | – | 1 | – |
Necaxa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Luis Jiménez TM | 95' | 6,2 | – | – | – | 32/39 | – | – |
| 20 Francisco Méndez HV | 95' | 6,5 | – | – | 1/1 | 38/46 | 2 | 1 |
| 4 Alexis Peña HV | 95' | 6,3 | – | – | 0/1 | 61/70 | – | – |
| 33 Raúl Martínez HV | 56' | 6,2 | – | – | – | 41/49 | – | 2 |
| 5 Kaiky Naves HV DB | 39' | 6,9 | – | – | – | 28/32 | – | – |
| 6 Daniel Leyva TV | 95' | 6,5 | – | – | 1/1 | 30/37 | 1 | – |
| 88 Carlos Vargas TV | 80' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 22/24 | 1 | 4 |
| 16 Pedro Pedraza TV | 64' | 6,2 | – | – | – | 25/27 | – | 2 |
| 99 Miguel Rodríguez TV | 56' | 6,2 | – | – | – | 12/16 | – | – |
| 8 Lorenzo Faravelli TV DB | 31' | 7,0 | – | – | 1/1 | 17/20 | 3 | 1 |
| 13 Owen de Jesús González Ojeda TV DB | 31' | 6,3 | – | – | 1/1 | 11/14 | 2 | – |
| 21 Matías Espíndola TĐ | 95' | 7,6 | 1 | – | 3/4 | 18/30 | 2 | – |
| 9 Julián Carranza TĐ | 95' | 6,6 | – | – | 0/2 | 11/18 | 1 | 2 |
| 10 Javier Ruiz TĐ | 64' | 6,6 | – | – | 1/1 | 11/16 | – | – |
| 30 Ricardo Monreal TĐ DB | 39' | 6,6 | – | – | 1/1 | 13/16 | – | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Harriel 1-0 kiến tạo: C. Sullivan
3'
Neil Pierre
11'
B. Damiani 2-0 kiến tạo: N. Harriel
12'
35'
Pedro Pedraza
C. Sullivan 3-0 kiến tạo: I. Vassilev
53'
56'
vào: Naves, ra: R. Martinez
56'
vào: R. Monreal, ra: E. Rodriguez
Indiana Vassilev
59'
vào: Q. Sullivan, ra: C. Sullivan
60'
vào: F. Westfield, ra: K. Wagner
60'
vào: J. Bueno, ra: D. Jean Jacques
60'
vào: M. Iloski, ra: E. Alladoh
60'
Japhet Sery Larsen
64'
64'
vào: O. Gonzalez, ra: J. Ruiz
64'
vào: L. Faravelli, ra: P. Pedraza
vào: M. Jakupovic, ra: B. Damiani
73'
79'
M. Espindola 3-1 kiến tạo: C. Vargas
80'
vào: Dominguez Omar, ra: C. Vargas
87'
Lorenzo Faravelli
Các trận vòng bảng Leagues Cup
- 05/08 Columbus Crew 3-1 Atlas
- 05/08 FC Cincinnati 3-1 CF Pachuca
- 05/08 Charlotte 3-0 U.N.A.M. - Pumas
- 05/08 Minnesota United FC 1-2 FC Juarez
- 05/08 Tigres UANL 1-1 Real Salt Lake
- 05/08 Vancouver Whitecaps 0-1 Atlante FC
- 06/08 Inter Miami 4-2 Atletico San Luis
- 06/08 Monterrey 1-2 Orlando City SC
- 06/08 FC Dallas 2-0 Club Queretaro
- 06/08 Nashville SC 0-1 Leon
- 06/08 Toluca 3-0 Seattle Sounders
- 06/08 Los Angeles FC 1-1 Guadalajara Chivas