Indonesia hòa Thái Lan 2-2 sau hiệp phụ ở FIFA ASEAN Cup (Chung kết), Indonesia thắng loạt luân lưu, đá lúc 20:00 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
33 Dứt điểm 17
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Dean James Indonesia
- 8,2 Elkan Baggott Indonesia
- 8,2 Iklas Sanron Thái Lan
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Indonesia 10% Hòa 45% 45% Thái Lan
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.89 | 3.45 | 3.84 |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 3 | 2.00 | 3.15 | 3.40 |
| Nguồn 4 | 1.87 | 3.30 | 3.60 |
| Nguồn 5 | 1.91 | 3.30 | 3.75 |
| Nguồn 6 | 1.87 | 3.45 | 3.82 |
| Nguồn 7 | 1.93 | 3.37 | 3.98 |
| Nguồn 8 | 2.00 | 3.10 | 3.26 |
| Nguồn 9 | 1.83 | 3.30 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.30 | 3.75 |
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
33 17 Dứt điểm
9 4 Sút trúng đích
7 2 Phạt góc
16 24 Phạm lỗi
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 N. Argawinata -
4 Jordi Amat -
6 R. Eka Pratama -
15 R. Hannan -
21 D. James -
18 I. Jenner -
3 D. Markx -
7 E. Maulana -
12 M. Paes -
16 S. Pattynama -
5 R. Ridho -
22 N. Tjoe-A-On
Dự bị
-
8 P. Chamrasamee -
13 W. Choolthong -
1 P. Khammai -
3 C. Otton -
23 K. Phatomakkakul -
19 T. Pruetong -
22 S. Ratree -
16 I. Sanron -
10 S. Sarachat -
17 Jude Jacob Soonsup-Bell -
11 A. Yodsangwal -
5 P. Akkratum
Chơi hay nhất
9,0 Dean James Indonesia
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Elkan Baggott Indonesia
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,2 Iklas Sanron Thái Lan
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Indonesia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Emilio Audero TM | 120' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 0 | 0 | 2 |
| 20 Elkan Baggott HV | 120' | 8,2 | 1 | 0 | 3/4 | 63/70 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Kevin Diks HV | 120' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 45/50 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Justin Quincy Hubner HV | 101' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 77/88 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Dean James HV DB | 75' | 9,0 | 1 | 0 | 1/2 | 25/26 | 6 | 2 | 0 |
| 5 Rizky Ridho HV DB | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/4 | 40/49 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Shayne Pattynama HV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Joey Pelupessy TV | 120' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 63/70 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Ole Romeny TV | 109' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 24/29 | 2 | 4 | 0 |
| 17 Calvin Verdonk TV | 101' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 54/61 | 2 | 7 | 0 |
| 11 Ragnar Oratmangoen TV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 0 | 0 |
| 8 L. Vickery TV | 60' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Ivar Jenner TV DB | 55' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Thom Haye TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Egy Maulana TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 15 M. Hannan TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 6/6 | 2 | 1 | 0 |
| 9 M. Lee Baker TĐ | 120' | 7,1 | 0 | 0 | 3/9 | 12/13 | 2 | 1 | 0 |
Thái Lan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Saranon Anuin TM | 120' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/32 | 0 | 0 | 7 |
| 2 Nattapong Sayriya HV | 120' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Manuel Bihr HV | 120' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 12 N. Mickelson HV | 81' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Suphanan Bureerat HV | 53' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Sarach Yooyen TV | 120' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/37 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Kritsada Kaman TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 31/39 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Kakana Khamyok TV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 0/5 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Waris Choolthong TV DB | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Chanathip Songkrasin TV | 63' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 12/13 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Seksan Ratree TV DB | 57' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 16/21 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Peeradol Chamrasamee TV DB | 30' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Supachai Chaided TĐ | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Teerasak Poeiphimai TĐ | 63' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jude Jacob Soonsup-Bell TĐ DB | 57' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/14 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Iklas Sanron TĐ DB | 41' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 6/11 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Anuntachok Yodsangwal TĐ DB | 41' | 6,8 | 0 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Justin Hubner
23'
40'
Supachai Chaided
vào: Dean Ruben James, ra: Thom Haye
46'
53'
vào: Waris Chuthong, ra: Suphanan Bureerat
vào: Rizky Ridho Ramadhani, ra: Luke Vickery
60'
63'
vào: Seksan Ratree, ra: Chanathip Songkrasin
63'
vào: Jude Soonsup-Bell, ra: Teerasak Poeiphimai
vào: Ivar Jenner, ra: Ragnar Oratmangoen
65'
66'
Nattapong Sayriya
72'
Waris Chuthong
76'
Nicholas Mickelson
79'
vào: Anan Yodsangwal, ra: Supachai Chaided
79'
vào: Iklas Sanron, ra: Kakana Khamyok
81'
Nicholas Mickelson
Dean Ruben James 1-0
84'
87'
Iklas Sanron 1-1 kiến tạo: Seksan Ratree
91'
vào: Peeradol Chamrasamee, ra: Kritsada Kaman
vào: Shayne Pattynama, ra: Justin Hubner
101'
vào: Egy Maulana Vikri, ra: Calvin Verdonk
101'
Rizky Ridho Ramadhani
109'
111'
Peeradol Chamrasamee 1-2
Dean Ruben James
112'
Elkan Baggott 2-2
116'
Lịch sử đối đầu (9 trận)
1 Indonesia 3 Hòa 5 Thái Lan
3.78 Bàn/trận TB
11% Tỷ lệ thắng Indonesia
56% Tỷ lệ thắng Thái Lan
Những lần gặp gần nhất
- 29/12/2022 Indonesia Thailand
- 01/01/2022 Thailand Indonesia
- 29/12/2021 Indonesia Thailand
- 03/06/2021 Thailand Indonesia
- 10/09/2019 Indonesia Thailand
- 17/11/2018 Thailand Indonesia
- 17/12/2016 Thailand Indonesia
- 14/12/2016 Indonesia Thailand
+ 1 trận khác