FC OSS thắng Helmond Sport 3-1 ở Eerste Divisie (Vòng 10), đá lúc 01:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Frans Heesen Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.79 | 0.95 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.33 | X0.55 |
1 2.04 X 3.72 2 3.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
14 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,7 Mauresmo Hinoke FC OSS
- 7,8 Michel-Simon Ludwig Helmond Sport
- 7,5 Maurilio de Lannoy FC OSS
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
FC OSS 10% Hòa 45% 45% Helmond Sport
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.03 | 3.72 | 3.14 |
| Nguồn 2 | 2.00 | 3.80 | 3.30 |
| Nguồn 3 | 2.05 | 3.80 | 3.15 |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.05 | 3.80 | 3.25 |
| Nguồn 6 | 2.25 | 3.65 | 3.00 |
| Nguồn 7 | 2.01 | 3.72 | 3.12 |
| Nguồn 8 | 2.04 | 3.91 | 3.28 |
| Nguồn 9 | 2.08 | 3.29 | 2.88 |
| Nguồn 10 | 2.05 | 3.50 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.04 | 3.72 | 3.13 |
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
14 17 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
6 7 Phạt góc
17 14 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 Jay Kuiper -
25 J. Pansa -
16 D. Remie -
9 Andy Visser -
33 L. Zonneveld -
27 M. de Lannoy -
5 Jafar Howard Bynoe -
21 Thomas Cox -
12 A. Henry -
6 M. Horemans -
4 Q. Jansen -
28 L. Mol
Dự bị
-
21 Wessel van der Heijden -
2 R. van Bree -
3 F. Van Den Eynden -
31 N. Meissner -
10 D. Huiberts -
14 Lovro Golič -
47 Dayen Geerts -
23 A. El Maach -
30 K. Ekoli -
22 A. Dizdarević
Chơi hay nhất
9,7 Mauresmo Hinoke FC OSS
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Michel-Simon Ludwig Helmond Sport
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Maurilio de Lannoy FC OSS
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
FC OSS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mike Havekotte TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/45 | 0 | 0 | 4 |
| 23 Delano Vianello HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 60/67 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Ilounga Pata HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Leonel Miguel HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Julian Kuijpers HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/38 | 1 | 6 | 0 |
| 4 Quint Jansen HV DB | 5' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Marcelencio Esajas TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Richard van der Venne TV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Justin Mathieu TV | 74' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 32/39 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Jafar Howard Bynoe TV DB | 16' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Lars Mol TV DB | 5' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Mauresmo Hinoke TĐ | 85' | 9,7 | 2 | 0 | 2/4 | 15/23 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Franslyn Nsingi TĐ | 74' | 6,6 | 0 | 1 | 0/3 | 9/11 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Maurilio de Lannoy TĐ DB | 29' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 0/1 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Andy Visser TĐ DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Helmond Sport
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Menno Bergsen TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Brian Koglin HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 3/5 | 56/61 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Thomas Poll HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 33/41 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Sem Dekkers HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 43 T. Landheer HV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 57/66 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Flor Van Den Eynden HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 28/29 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Lovro Golič HV DB | 1' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Xander van der Velde TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 45/54 | 5 | 0 | 0 |
| 11 L. Cicero TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Michel-Simon Ludwig TV | 89' | 7,8 | 1 | 0 | 2/4 | 44/51 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Helgi Ingason TV | 62' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Dean Huiberts TV DB | 28' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Labinot Bajrami TĐ | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 30 K. Ekoli TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 1 | 0 |
| 94 Mauro Lenaerts TĐ | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 31 N. Meissner TĐ DB | 1' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
Sem Dekkers
Mauresmo Hinoke 1-0 kiến tạo: Franslyn Nsingi
25'
33'
Michel Simon Ludwig 1-1
Mauresmo Hinoke 2-1 kiến tạo: Justin Mathieu
37'
45'
vào: Kiton Ekoli, ra: Mauro Lenaerts
K. Lubrano
58'
61'
Xander van der Velde
vào: Maurilio de Lannoy, ra: K. Lubrano
61'
62'
vào: Flor Van Den Eynden, ra: Labinot Bajrami
62'
vào: Dean·Huiberts, ra: Helgi Fróði Ingason
Richard van der Venne
63'
63'
Frédéric Frans
63'
Michel Simon Ludwig
vào: Jafar Bynoe, ra: Justin Mathieu
74'
vào: Andy Visser, ra: Franslyn Nsingi
74'
vào: Quint Jansen, ra: Richard van der Venne
85'
vào: Lars Mol, ra: Mauresmo Hinoke
85'
Maurilio de Lannoy 3-1
86'
89'
vào: Lovro Golic, ra: Michel Simon Ludwig
89'
vào: Nico Meissner, ra: Tijn Landheer
Lịch sử đối đầu (19 trận)
6 FC OSS 8 Hòa 5 Helmond Sport
2.42 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng FC OSS
26% Tỷ lệ thắng Helmond Sport
Những lần gặp gần nhất
- 07/03/2026 Helmond Sport FC OSS
- 01/11/2025 FC OSS Helmond Sport
- 02/02/2025 FC OSS Helmond Sport
- 17/09/2024 Helmond Sport FC OSS
- 16/03/2024 FC OSS Helmond Sport
- 16/09/2023 Helmond Sport FC OSS
- 01/04/2023 FC OSS Helmond Sport
- 01/10/2022 Helmond Sport FC OSS
+ 11 trận khác